Thì quá khứ là một trong những chủ đề ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Hàn. Nếu bạn đang học ngôn ngữ này và muốn nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ, việc hiểu rõ thì quá khứ là rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cách dùng thì quá khứ tiếng Hàn, cùng những quy tắc chia động từ đơn giản nhất.
1. Thì Quá Khứ Là Gì?
Cũng giống như trong tiếng Việt, thì quá khứ trong tiếng Hàn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên sẽ có một số khác biệt trong cách biến đổi cấu trúc câu.
Nếu như trong tiếng Việt, chúng ta sẽ thêm trợ từ “đã” phía trước động từ, thì trong tiếng Hàn, chúng ta sẽ cần biến đổi gốc động từ theo một quy tắc nhất định để biểu thị một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Dưới đây là một số ví dụ về thì quá khứ tiếng Hàn.
과오에 배을 받었어요. (Tôi đã nhận quà hôm qua.)
회사에 가있어요. (Tôi đã đi đến công ty.)
2. Quy Tắc Chia Động Từ Ở Thì Quá Khứ
Chia động từ ở thì quá khứ trong tiếng Hàn không quá phức tạp, nhưng bạn cần nắm vững quy tắc. Để chia động từ sang thì quá khứ, bạn sẽ cần thực hiện 3 bước:
Bước 1: Lấy gốc động từ (bỏ “-다”)
Trong tiếng Hàn, động từ nguyên mẫu luôn kết thúc bằng “-다”. Trước khi biến đổi, bạn cần bỏ phần này để lấy gốc động từ. Ví dụ:
- 가다 (đi) → 가
먹다 (ăn) → 먹
공부하다 (học) → 공부하
Bước 2: Thêm đuôi quá khứ (-았, -었, hoặc -였)
- Có 3 đuôi động từ để thể hiện thì quá khứ, đó là: -았, -었, hoặc -였.
- Trước khi thêm 1 trong 3 đuôi câu này vào gốc động từ, bạn cần chú ý nguyên âm cuối trong gốc động từ để chọn đuôi quá khứ phù hợp.
Thêm -았:
Nếu gốc động từ có nguyên âm cuối là “ㅏ” hoặc “ㅗ”.
Ví dụ:
가다 (đi) → 갔어요 (đã đi)
- 보다 (nhìn) → 봤어요 (đã nhìn)
Thêm -었:
Nếu nguyên âm cuối khác “ㅏ, ㅗ”.
Ví dụ:
먹다 (ăn) → 먹었어요 (đã ăn)
- 읽다 (đọc) → 읽었어요 (đã đọc)
Thêm -였:
Dùng cho động từ “하다” (để làm).
Ví dụ:
공부하다 (học) → 공부했어요 (đã học)
일하다 (làm việc) → 일했어요 (đã làm việc)
Bước 3: Thêm đuôi lịch sự
Để hoàn thiện câu, hãy thêm đuôi lịch sự như:
-어요/-아요: thường dùng trong giao tiếp thông thường.
-습니다: sử dụng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
3. Những trường hợp bất quy tắc thường gặp
Một số động từ không tuân theo quy tắc thông thường, chúng có cách biến đổi đặc biệt.
2.1 Bất quy tắc với ㅂ (ㅂ 불규칙)
Khi gốc động từ kết thúc bằng ㅂ, ㅂ sẽ biến đổi thành 우 hoặc 오 trước khi thêm đuôi.
- 덥다 (Nóng) → 더웠어요 (Đã nóng)
- 춥다 (Lạnh) → 추웠어요 (Đã lạnh)
- 어렵다 (Khó) → 어려웠어요 (Đã khó)
2.2 Bất quy tắc với ㄷ (ㄷ 불규칙)
Động từ có gốc kết thúc bằng ㄷ sẽ biến đổi thành ㄹ khi nối với nguyên âm.
- 듣다 (Nghe) → 들었어요 (Đã nghe)
- 걷다 (Đi bộ) → 걸었어요 (Đã đi bộ)
2.3 Bất quy tắc với 르 (르 불규칙)
Khi gốc động từ chứa 르, ta thêm ㄹ vào trước đuôi 았어요/었어요.
- 모르다 (Không biết) → 몰랐어요 (Đã không biết)
- 빠르다 (Nhanh) → 빨랐어요 (Đã nhanh)
2.4 Bất quy tắc với ㅎ (ㅎ 불규칙)
Một số động từ kết thúc bằng ㅎ, khi chia sẽ bị mất ㅎ và có dạng rút gọn.
- 그렇다 (Như vậy) → 그랬어요 (Đã như vậy)
- 좋다 (Tốt) (KHÔNG BẤT QUY TẮC, vẫn là 좋았어요)
2.5 Bất quy tắc với ㅅ (ㅅ 불규칙)
Một số động từ có ㅅ ở gốc có thể bị mất đi khi nối với nguyên âm.
- 짓다 (Xây dựng) → 지었어요 (Đã xây dựng)
- 잇다 (Kết nối) → 이었어요 (Đã kết nối)
3. Khi Nào Sử Dụng Thì Quá Khứ?
Bạn sẽ sử dụng thì quá khứ trong những trường hợp sau:
Kể về sự kiện trong quá khứ:
어제 친구를 만났어요.
(Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
Mô tả trạng thái trong quá khứ:
그때는 행복했어요.
(Khi đó tôi rất hạnh phúc.)
Hỏi về việc đã xảy ra:
어제 뭐 했어요?
(Hôm qua bạn đã làm gì?)
4. Một số ví dụ về thì quá khứ tiếng Hàn
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, dưới đây là các ví dụ thực tế:
Tôi đã đi học: 학교에 갔어요.
Tôi đã ăn cơm: 밥을 먹었어요.
Tôi đã học tiếng Hàn: 한국어를 공부했어요.
Bạn đã chơi bóng đá: 축구를 했어요.
Chúng tôi đã xem phim: 영화를 봤어요.
Tôi đã đọc sách: 책을 읽었어요.
Anh ấy đã chạy bộ: 그는 달렸어요.
Họ đã ở nhà: 그들은 집에 있었어요.
Ngoài ra, hãy cùng phân tích một ví dụ cụ thể cho động từ 놀다 (chơi). Động từ này khi chia ở thì quá khứ sẽ là 놀았어요. Cấu trúc chia như sau:
- Lấy gốc động từ: 놀다 → 놀
- Thêm đuôi quá khứ (-았): Vì nguyên âm cuối của “놀” là “ㅗ”, ta thêm -았.
→ 놀 + 았 = 놀았 - Thêm đuôi lịch sự: 놀았 + 어요 = 놀았어요.
- Câu văn hòan thiện: 친구랑 놀았어요. (Tôi đã chơi với bạn.)
5. Một Số Lưu Ý Quan Trọng
Không cần phân biệt số ít hay số nhiều: Thì quá khứ tiếng Hàn không thay đổi theo số lượng.
Dùng đúng đuôi câu: Lựa chọn đuôi lịch sự phù hợp để diễn đạt đúng ngữ cảnh giao tiếp.
Tổng kết
Thì quá khứ tiếng Hàn không chỉ dễ học mà còn rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu và áp dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi kể về những trải nghiệm đã qua. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo hơn nhé!
Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè đang học tiếng Hàn. Chúc bạn học tập hiệu quả!
Bài viết có liên quan
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn
- Luyện nghe tại Youtube Channel: Tự Học Tiếng Hàn free

