Bài học từ vựng: Kế hoạch cuối tuần (주말 계획)

Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách diễn đạt kế hoạch hoặc dự định trong tương lai bằng các cấu trúc ngữ pháp như -을/ㄹ 거예요, -기 전에, và các cụm từ phổ biến liên quan đến hoạt động cuối tuần. Đồng thời, chúng ta sẽ mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động giải trí và học cách đặt câu hỏi một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Nội dung bài học:
    Add a header to begin generating the table of contents

    1. Kế hoạch cuối tuần của Minsu và Chi-yeong (주말 계획)

    Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
    Tips: 
    Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).

    Hoạt động cuối tuần
    1. 지영: 주말에 뭐 할 거예요?
    2. 민수: 저는 친구들과 영화를 볼 거예요.
    3. 지영: 영화를 보기 전에 뭐 할 거예요?
    4. 민수: 맛있는 음식을 먹고 싶어요.
    5. 민수: 그리고 공원에서 산책도 할 거예요.
    6. 지영: 날씨가 좋으면 뭐 할 것 같아요?
    7. 민수: 사진을 찍을 것 같아요.
    8. 민수: 지영 씨는 주말에 뭐 할 거예요?
    9. 지영: 저는 도서관에서 공부할 거예요.
    10. 지영: 그 후에 카페에서 커피를 마실 거예요.
    11. 민수: 저는 주말에 재미있게 보낼 계획이에요.
    12. 지영: 여러분은 주말에 뭐 하고 싶어요?

    2. Tổng hợp từ vựng: 어휘

    • 주말 [chu-mal]: Cuối tuần
    • 친구 [chin-gu]: Bạn bè
    • 영화 [yeong-hwa]: Phim ảnh
    • 보기 전에 [bo-gi jeo-ne]: Trước khi xem
    • 맛있는 [ma-sit-neun]: Ngon
    • 공원 [gong-won]: Công viên
    • 산책 [san-chaek]: Đi dạo
    • 날씨 [nal-ssi]: Thời tiết
    • 사진 [sa-jin]: Bức ảnh
    • 도서관 [do-seo-gwan]: Thư viện
    • 커피 [keo-pi]: Cà phê
    • 재미있게 보내다 [jae-mi-it-ge bo-nae-da]: Trải qua một cách thú vị

    Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn? 
    Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!

    3. Cụm ngữ pháp quan trọng

    1. -을/ㄹ 거예요

      • Diễn đạt kế hoạch hoặc dự định trong tương lai.
      • Ví dụ:
        • 주말에 영화를 볼 거예요. (Cuối tuần sẽ xem phim.)
    2. -기 전에

      • Nghĩa: “Trước khi…”
      • Ví dụ:
        • 영화를 보기 전에 음식을 먹고 싶어요. (Trước khi xem phim, tôi muốn ăn.)
    3. -고 싶다

      • Diễn đạt mong muốn làm một việc gì đó.
      • Ví dụ:
        • 맛있는 음식을 먹고 싶어요. (Tôi muốn ăn đồ ăn ngon.)
    4. -면/-으면

      • Nghĩa: “Nếu…”
      • Ví dụ:
        • 날씨가 좋으면 사진을 찍을 거예요. (Nếu thời tiết đẹp, tôi sẽ chụp ảnh.)
    5. -도

      • Nghĩa: “Cũng, cũng như…”
      • Ví dụ:
        • 공원에서 산책도 할 거예요. (Tôi cũng sẽ đi dạo trong công viên.)

    4. Giải thích chi tiết cho từng câu

    Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.

    1. 주말에 뭐 할 거예요? (Cuối tuần bạn sẽ làm gì?)
    • 주말: cuối tuần.
    • : cái gì.
    • 할 거예요: sẽ làm gì (ngữ pháp -을/를 거예요 để diễn tả dự định tương lai).
    •  
    • 저는: Tôi (kính ngữ).
    • 친구들과: Với bạn bè (친구: bạn, -과/와: với).
    • 영화를 보다: Xem phim.
    • -을/ㄹ 거예요: Kế hoạch tương lai.
    • -기 전에: Trước khi làm gì.
    • 보기 전에: Trước khi xem.
    • 맛있는: Ngon.
    • 먹고 싶어요: Muốn ăn (dùng với -고 싶다).
    • 그리고: Và.
    • 산책도: Đi dạo cũng (dùng với -도).
    • 날씨가 좋으면: Nếu thời tiết đẹp (-면: Nếu).
    • 뭐 할 것 같아요: Bạn nghĩ sẽ làm gì (dùng để dự đoán).
    • 사진: Bức ảnh.
    • 찍다: Chụp.
    • -을 것 같아요: Có vẻ, tôi nghĩ sẽ…
    • 지영 씨: Chị Jiyeong (kính ngữ).
    • -은/는: Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.
    • 도서관: Thư viện.
    • 공부하다: Học.
    • 그 후에: Sau đó.
    • 카페에서 커피를 마시다: Uống cà phê ở quán cà phê.
    • 재미있게: Một cách thú vị.
    • 보낼 계획이에요: Dự định sẽ trải qua.
    • 여러분: Các bạn.
    • 뭐 하고 싶어요?: Muốn làm gì?

    5. Bài tập ôn tập

    1. Điền vào chỗ trống

    Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu:

    1. 저는 친구들과 _______ 볼 거예요. 
    2. 날씨가 _______ 사진을 찍을 거예요. 
    3. 도서관에서 _______ 할 거예요. 
    2. Sắp xếp từ đúng vị trí

    Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

    1. (먹고 싶어요 / 맛있는 음식을 / 저는)
    2. (찍을 것 같아요 / 사진을 / 날씨가 좋으면)
    3. Chọn đáp án đúng

    Chọn câu đúng theo ngữ pháp và nghĩa:

    1. “보기 전에” nghĩa là gì?
      a) Sau khi xem
      b) Trước khi xem
      c) Trong lúc xem

    Tổng kết

    Qua bài học hôm nay, chúng ta đã học cách diễn đạt kế hoạch cuối tuần bằng các cấu trúc như -을/ㄹ 거예요, -기 전에, và -면/으면. Ngoài ra, bài học đã mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động phổ biến như xem phim, đi dạo, chụp ảnh, và học bài. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể áp dụng tốt trong giao tiếp hàng ngày nhé!

    Hãy luyện tập thường xuyên sử dụng để ghi nhớ các từ vựng này bạn nhé!

    Tài liệu liên quan:

     
    Lên đầu trang