Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách diễn đạt kế hoạch du lịch trong tương lai, cách mô tả lịch trình và các bước chuẩn bị. Bạn sẽ học từ vựng về du lịch như đặt vé, đặt phòng, lịch trình, và đồ dùng cần thiết cho chuyến đi. Ngoài ra, chúng ta sẽ làm quen với các mẫu ngữ pháp để nói về dự định và hy vọng. Các ngữ pháp chính gồm: -(으)ㄹ 예정이다, -(으)려고 하다, -(으)ㄹ 계획이다, -(으)면 좋겠다, và -(으)면서.
1. Bài học: Kế hoạch du lịch đến Jeju
Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
Tips: Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).
- 다음 달에 친구들과 제주도로 여행을 갈 예정이에요.
- 처음에는 비행기 표를 알아봤는데, 주말이라 그런지 가격이 비쌌어요.
- 그래도 할인 항공권을 찾아서 다행이었어요.
- 숙소는 바다가 보이는 게스트하우스로 예약했어요.
- 리뷰를 읽어 보니까 깨끗하고 조용하다고 해서 선택했어요.
- 일정은 3박 4일이고, 첫날에는 렌터카를 빌려서 한라산에 갈 거예요.
- 둘째 날에는 해변에서 수영하고, 사진도 많이 찍을 계획이에요.
- 셋째 날에는 유명한 맛집에서 해산물 요리를 먹을 거예요.
- 돌아오는 날에는 기념품 가게에 들러서 선물도 살 예정이에요.
- 여행을 준비하면서 설레고 기대돼요.
- 날씨가 좋기를 바라면서 우산도 챙길 거예요.
- 카메라, 여권, 충전기 같은 필수품도 미리 준비했어요.
- 이번 여행이 즐거운 추억이 되면 좋겠어요.
Luyện tập chép lại đoạn văn để ghi nhớ từ vựng:
Lỗi ngữ pháp hoặc chính tả được phát hiện!
2. Tổng hợp từ vựng: 어휘
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 제주도 | [che-ju-do] | đảo Jeju |
| 예정 | [ye-jeong] | dự định |
| 비행기 표 | [bi-haeng-gi pyo] | vé máy bay |
| 알아보다 | [a-ra-bo-da] | tìm hiểu, xem xét |
| 할인 항공권 | [hal-in hang-gong-gwon] | vé máy bay giảm giá |
| 숙소 | [suk-so] | chỗ ở |
| 게스트하우스 | [ge-seu-teu-ha-u-seu] | nhà khách |
| 예약하다 | [ye-yak-ha-da] | đặt trước |
| 리뷰 | [ri-byu] | đánh giá, nhận xét (review) |
| 조용하다 | [jo-yong-ha-da] | yên tĩnh |
| 렌터카 | [ren-teo-ka] | xe thuê (rental car) |
| 빌리다 | [bil-li-da] | thuê, mượn |
| 한라산 | [han-la-san] | núi Halla |
| 맛집 | [mat-jip] | quán ăn nổi tiếng |
| 해산물 | [hae-san-mul] | hải sản |
| 들르다 | [deul-leu-da] | ghé qua |
| 설레다 | [seol-le-da] | hồi hộp, xao xuyến |
| 바라다 | [ba-ra-da] | mong, hy vọng |
| 챙기다 | [chaeng-gi-da] | chuẩn bị, mang theo |
Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn?
Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!
3. Cụm ngữ pháp quan trọng
-(으)ㄹ 예정이다: Có kế hoạch làm gì
=> 제주도로 여행을 갈 예정이에요. (Tôi dự định đi du lịch Jeju.)-(으)려고 하다: Định làm gì, có ý định làm gì
=> 우산도 챙기려고 해요. (Tôi cũng định mang theo ô.)-(으)ㄹ 계획이다: Có kế hoạch làm gì
=> 사진도 많이 찍을 계획이에요. (Tôi có kế hoạch chụp nhiều ảnh.)-(으)면 좋겠다: Ước gì, hy vọng rằng…
=> 이번 여행이 즐거운 추억이 되면 좋겠어요. (Tôi hy vọng chuyến đi này sẽ trở thành kỷ niệm vui.)-(으)면서: Trong khi làm gì thì cũng làm gì…
=> 여행을 준비하면서 설레고 기대돼요. (Vừa chuẩn bị chuyến đi, vừa hồi hộp mong đợi.)
4. Giải thích chi tiết cho từng câu
Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.
1. 다음 달에 친구들과 제주도로 여행을 갈 예정이에요. Dịch: Tháng sau, tôi dự định đi du lịch tới đảo Jeju cùng bạn bè.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
다음 달: tháng sau
친구들: bạn bè (số nhiều)
제주도: đảo Jeju
여행을 가다: đi du lịch
예정이다: có kế hoạch, dự định
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N와/과 함께 / N들과: cùng với ai
➝ 친구들과 = cùng với bạn bèN(으)로: đến nơi nào đó
➝ 제주도로 = tới đảo JejuV-(으)ㄹ 예정이다: có kế hoạch làm gì
➝ 갈 예정이에요 = tôi dự định sẽ đi
2. 처음에는 비행기 표를 알아봤는데, 주말이라 그런지 가격이 비쌌어요. Dịch: Ban đầu tôi đã tìm vé máy bay, nhưng có lẽ vì là cuối tuần nên giá đắt.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
비행기 표: vé máy bay
알아보다: tìm hiểu, tra cứu
주말: cuối tuần
그런지: có vẻ là vì…
가격이 비싸다: giá đắt
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-았/었는데: mặc dù đã… nhưng…
➝ 알아봤는데 = tôi đã tìm hiểu nhưng…N(이)라 그런지: có lẽ vì… nên…
➝ 주말이라 그런지 가격이 비쌌어요 = có lẽ vì cuối tuần nên giá đắtA/V-았/었어요: thì quá khứ
➝ 비쌌어요 = đã đắt
3. 그래도 할인 항공권을 찾아서 다행이었어요. Dịch: Tuy vậy, tôi đã tìm được vé máy bay giảm giá nên thật là may mắn.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
그래도: tuy vậy, dù thế
할인 항공권: vé máy bay giảm giá
찾다: tìm kiếm
다행이다: thật là may mắn
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-아서/어서: vì… nên…
➝ 찾아서 다행이었어요 = vì đã tìm được nên thấy may mắn다행이다 (ở thì quá khứ: 다행이었어요):
➝ Cách thể hiện cảm xúc: “Thật may!”
4. 숙소는 바다가 보이는 게스트하우스로 예약했어요. Dịch: Tôi đã đặt chỗ ở là nhà khách nhìn ra biển.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
숙소: chỗ ở
바다가 보이다: nhìn thấy biển
게스트하우스: guesthouse, nhà khách
예약하다: đặt trước
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A-는 N: N mà… (mệnh đề định ngữ hiện tại)
➝ 바다가 보이는 게스트하우스 = guesthouse mà có thể nhìn ra biểnN(으)로 예약하다: đặt dưới hình thức là…
➝ 게스트하우스로 예약했어요 = đặt ở guesthouseV-았/었어요: thì quá khứ
➝ 예약했어요 = đã đặt trước
5. 리뷰를 읽어 보니까 깨끗하고 조용하다고 해서 선택했어요. Dịch: Tôi đọc đánh giá thì thấy nơi đó sạch sẽ và yên tĩnh nên đã chọn.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
리뷰: đánh giá, nhận xét (review)
읽어 보다: đọc thử, xem qua
깨끗하다: sạch sẽ
조용하다: yên tĩnh
선택하다: chọn
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-아/어 보다: thử làm gì đó
➝ 읽어 보니까 = đọc thử thì thấyA-다고 하다: tường thuật lại lời người khác nói về tính từ
➝ 깨끗하고 조용하다고 해서 = nghe nói là sạch và yên tĩnh nên…V-아/어서 하다: vì… nên…
➝ 해서 선택했어요 = vì vậy nên tôi chọn
6. 일정은 3박 4일이고, 첫날에는 렌터카를 빌려서 한라산에 갈 거예요. Dịch: Lịch trình là 3 đêm 4 ngày, và ngày đầu tiên tôi sẽ thuê xe rồi đi núi Halla.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
일정: lịch trình
3박 4일: 3 đêm 4 ngày
첫날: ngày đầu tiên
렌터카: xe thuê
빌리다: thuê, mượn
한라산: núi Halla
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N이다 → N이고: là…, và…
➝ 3박 4일이고 = là 3 đêm 4 ngày và…V-아서/어서: làm A rồi làm B
➝ 빌려서 한라산에 갈 거예요 = thuê xe rồi đi HallaV-(으)ㄹ 거예요: dự định, sẽ làm gì
➝ 갈 거예요 = sẽ đi
7. 둘째 날에는 해변에서 수영하고, 사진도 많이 찍을 계획이에요. Dịch: Ngày thứ hai, tôi dự định sẽ bơi ở bãi biển và chụp nhiều ảnh.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
둘째 날: ngày thứ hai
해변: bãi biển
수영하다: bơi
사진을 찍다: chụp ảnh
계획이다: có kế hoạch, dự định
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-고: nối các hành động
➝ 수영하고 사진도 찍을 계획이에요 = bơi và chụp ảnhN도: cũng, thậm chí là…
➝ 사진도 많이 찍다 = chụp nhiều ảnh nữaV-(으)ㄹ 계획이다: có kế hoạch làm gì
➝ 찍을 계획이에요 = dự định sẽ chụp
8. 셋째 날에는 유명한 맛집에서 해산물 요리를 먹을 거예요. Dịch: Ngày thứ ba, tôi sẽ ăn hải sản ở quán ăn nổi tiếng.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
셋째 날: ngày thứ ba
유명하다: nổi tiếng
맛집: quán ăn nổi tiếng
해산물 요리: món ăn hải sản
먹다: ăn
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A-은/ㄴ N: N mà… (mệnh đề định ngữ tính từ)
➝ 유명한 맛집 = quán ăn nổi tiếngN에서 V: làm gì ở đâu
➝ 맛집에서 먹을 거예요 = sẽ ăn ở quán ănV-(으)ㄹ 거예요: sẽ làm gì
➝ 먹을 거예요 = sẽ ăn
9. 돌아오는 날에는 기념품 가게에 들러서 선물도 살 예정이에요. Dịch: Vào ngày trở về, tôi dự định sẽ ghé qua cửa hàng quà lưu niệm và mua quà.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
돌아오는 날: ngày trở về
기념품 가게: cửa hàng quà lưu niệm
들르다: ghé qua
선물: quà tặng
예정이다: dự định
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N에 들르다: ghé qua đâu đó
➝ 기념품 가게에 들러서 = ghé qua cửa hàng lưu niệmV-아서/어서: làm việc này rồi làm việc kia
➝ 들러서 선물을 사다 = ghé qua rồi mua quàN도: cũng
➝ 선물도 = mua cả quà nữaV-(으)ㄹ 예정이다: dự định làm gì
➝ 살 예정이에요 = dự định sẽ mua
10. 여행을 준비하면서 설레고 기대돼요. Dịch: Khi chuẩn bị chuyến đi, tôi cảm thấy hồi hộp và mong đợi.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
준비하다: chuẩn bị
설레다: hồi hộp, xao xuyến
기대되다: mong đợi
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-면서: vừa làm gì vừa làm gì
➝ 준비하면서 설레고 기대돼요 = vừa chuẩn bị vừa thấy hồi hộp và mong đợiV-고: nối các hành động hoặc trạng thái
➝ 설레고 기대돼요 = hồi hộp và mong đợi
11. 날씨가 좋기를 바라면서 우산도 챙길 거예요. Dịch: Vừa hy vọng thời tiết đẹp, tôi cũng sẽ mang theo ô.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
날씨가 좋다: thời tiết đẹp
바라다: mong muốn, cầu mong
우산: ô, dù
챙기다: mang theo, chuẩn bị
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A/V-기를 바라다: mong rằng…
➝ 좋기를 바라면서 = mong là thời tiết sẽ đẹpV-면서: trong khi làm gì thì cũng làm gì
➝ 바라면서 챙길 거예요 = vừa hy vọng vừa chuẩn bịV-(으)ㄹ 거예요: sẽ làm gì
➝ 챙길 거예요 = sẽ mang theo
12. 카메라, 여권, 충전기 같은 필수품도 미리 준비했어요. Dịch: Tôi cũng đã chuẩn bị trước những vật dụng thiết yếu như máy ảnh, hộ chiếu và sạc pin.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
카메라: máy ảnh
여권: hộ chiếu
충전기: sạc pin
같은: như, giống như
필수품: vật dụng thiết yếu
미리: trước, sẵn
준비하다: chuẩn bị
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N1, N2 같은 N3: N3 như N1, N2
➝ 카메라, 여권, 충전기 같은 필수품 = vật dụng thiết yếu như máy ảnh, hộ chiếu, sạcN도: cũng
➝ 필수품도 = cũng chuẩn bị cả vật dụng thiết yếuV-았/었어요: đã làm gì (quá khứ)
➝ 준비했어요 = đã chuẩn bị
13. 이번 여행이 즐거운 추억이 되면 좋겠어요. Dịch: Tôi hy vọng chuyến đi lần này sẽ trở thành một kỷ niệm vui vẻ.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
이번 여행: chuyến đi lần này
즐겁다: vui vẻ
추억: kỷ niệm
되다: trở thành
좋겠다: mong muốn, ước rằng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A-(으)ㄴ N: N mà… (mệnh đề định ngữ tính từ)
➝ 즐거운 추억 = kỷ niệm vui vẻV-으면 좋겠다: ước gì, mong rằng…
➝ 추억이 되면 좋겠어요 = ước rằng sẽ trở thành kỷ niệm
5. Bài tập ôn tập
1. Điền từ vào chỗ trống
Điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
제주도로 여행을 갈 __________이에요.
리뷰를 읽어 보니까 깨끗하고 __________ 해서 선택했어요.
일정은 3박 4일이고, 첫날에는 __________를 빌릴 거예요.
기념품 가게에 들러서 __________도 살 예정이에요.
이번 여행이 즐거운 __________이 되면 좋겠어요.
2. Sắp xếp từ đúng vị trí
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
여행을 / 제주도로 / 예정이에요 / 갈
할인 / 찾아서 / 다행이었어요 / 항공권을
챙길 / 거예요 / 우산도 / 바라면서 / 날씨가 좋기를
3. Chọn đáp án đúng
여행을 어디로 갈 예정이에요?
a) 부산
b) 제주도
c) 서울숙소는 어떤 곳으로 예약했어요?
a) 산속 호텔
b) 바다가 보이는 게스트하우스
c) 시내 모텔마지막 날에 무엇을 할 예정이에요?
a) 해산물 요리를 먹어요
b) 기념품 가게에 들러요
c) 한라산에 가요
4. Dịch sang tiếng Hàn
Tôi dự định đi du lịch Jeju cùng bạn bè vào tháng tới.
Tôi đã đặt phòng khách sạn gần biển.
Chúng tôi sẽ thuê xe và đến núi Halla vào ngày đầu tiên.
Tôi đã chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cần thiết như máy ảnh và hộ chiếu.
Tôi hy vọng chuyến đi này sẽ là một kỷ niệm vui vẻ.
Tổng kết
Hôm nay, bạn đã học cách kể về kế hoạch du lịch bằng tiếng Hàn! 🌴
Chúng ta đã học từ vựng liên quan đến việc đặt vé, đặt phòng, chuẩn bị hành lý, và các mẫu ngữ pháp diễn đạt dự định, mong muốn cho chuyến đi. Hãy luyện tập bài tập để củng cố kiến thức và thử viết kế hoạch du lịch của bạn bằng tiếng Hàn nhé! Chúc bạn sẽ có những chuyến đi thật tuyệt vời trong tương lai! 🌟

