100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn
1일째
“어제 친구를 만나기로 했는데 비가 너무 많이 와서 약속을 취소했어요.”
Hôm qua tôi đã định gặp bạn nhưng vì mưa quá nhiều nên đã hủy hẹn.
-기로 하다: Quyết định làm gì đó
Dùng để diễn tả quyết định hoặc hứa hẹn sẽ làm một việc gì đó.
Trong câu văn mẫu: 만나기로 하다: Quyết định gặp (ai đó).
Giải thích
-
기로 하다 gắn với động từ hành động (không dùng với tính từ).
-
Thì quá khứ, hiện tại, tương lai có thể biến đổi phần 하다:
-
기로 했다: Đã quyết định.
-
기로 한다: Quyết định (hiện tại).
-
기로 할 거예요: Sẽ quyết định.
-
Ví dụ bổ sung
- 내일부터 운동하기로 했어요.
→ Tôi quyết định từ ngày mai sẽ tập thể dục. -
우리는 이번 주말에 여행을 가기로 했어요.
→ Chúng tôi đã quyết định đi du lịch vào cuối tuần này. -
다이어트를 시작하기로 했어요.
→ Tôi đã quyết định bắt đầu ăn kiêng.
Lưu ý khi sử dụng
-
Dùng -지 않기로 하다 để diễn tả quyết định không làm gì:
-
예: 술을 마시지 않기로 했어요. → Tôi quyết định không uống rượu.
-
-
Khi muốn nhấn mạnh sự thống nhất hay lời hứa, có thể thêm 약속하다:
-
예: 내일 다시 만나기로 약속했어요. → Chúng tôi hứa sẽ gặp lại vào ngày mai.
-
“어제 친구를 만나기로 했는데 비가 너무 많이 와서 약속을 취소했어요.”
Hôm qua tôi đã định gặp bạn nhưng vì mưa quá nhiều nên đã hủy hẹn.
-는데: “nhưng, mà”
Liên kết hai mệnh đề với nghĩa “nhưng, mà” hoặc cung cấp thêm thông tin.
Ở đây: 했는데 → “(tôi đã định gặp bạn), nhưng…”
Giải thích
Hậu tố -는데 được gắn vào sau động từ, tính từ hoặc 있다/없다 để:
-
Nối hai mệnh đề với ý đối lập hoặc bổ sung thông tin (tương đương “nhưng, mà…”).
-
Ví dụ: 비가 오는데 우산이 없어요. → Trời đang mưa nhưng tôi không có ô.
-
-
Dùng để mở đầu câu, đưa ra bối cảnh trước khi nói nội dung chính.
-
Ví dụ: 어제는 바빴는데 오늘은 한가해요. → Hôm qua bận nhưng hôm nay rảnh.
-
-
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi, đánh giá (ngữ điệu cảm thán).
-
Ví dụ: 이 영화 재미있는데요!→ Bộ phim này hay ghê!
-
Ví dụ bổ sung
-
친구를 만나기로 했는데 비가 많이 왔어요.
→ Tôi đã hẹn gặp bạn nhưng trời mưa nhiều. -
시간이 없는데 어떻게 하지요?
→ Không có thời gian, phải làm sao đây? -
오늘 날씨가 좋은데 산책할까요?
→ Hôm nay thời tiết đẹp, đi dạo không?
Lưu ý khi sử dụng
-
-는데 mang nhiều sắc thái (nhưng, mà, còn, …). Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
-
Dùng -는데요 (đuôi câu) để tạo cảm giác mềm mại hoặc khuyến khích đối phương phản hồi:
-
예: 저는 잘 모르는데요. (Tôi không rõ lắm đâu mà…)
-
“어제 친구를 만나기로 했는데 비가 너무 많이 와서 약속을 취소했어요.”
Hôm qua tôi đã định gặp bạn nhưng vì mưa quá nhiều nên đã hủy hẹn.
아서/어서: Nghĩa: “vì … nên …”.
-아서/어서 diễn tả nguyên nhân, lý do của hành động hoặc trạng thái ở vế sau.
Trong câu văn mẫu: 와서: Vì trời mưa (nên…).
Giải thích
Động từ/Tính từ + -아서/어서 + [kết quả]
Danh từ + (이)라서 + [kết quả]
Quy tắc ghép:
-
Nếu gốc từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ: dùng -아서.
-
가다 → 가서 (vì đi nên…)
-
좋아하다 → 좋아해서 (vì thích nên…)
-
-
Nếu gốc từ có nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ): dùng -어서.
-
먹다 → 먹어서 (vì ăn nên…)
-
아프다 → 아파서 (vì đau nên…)
-
-
Nếu từ gốc kết thúc bằng 하다: đổi thành 해서.
-
공부하다 → 공부해서 (vì học nên…)
-
-
Với danh từ: dùng -이어서 (nếu có 받침) hoặc -라서 (nếu không có 받침).
-
학생이라서 (vì là học sinh nên…)
-
의사여서 (vì là bác sĩ nên…)
-
Ví dụ bổ sung
-
피곤해서 집에 일찍 갔어요.
→ Vì mệt nên tôi đã về nhà sớm. -
돈이 없어서 여행을 못 갔어요.
→ Vì không có tiền nên không đi du lịch được. -
학생이라서 돈이 많이 없어요.
→ Vì là học sinh nên không có nhiều tiền.
Lưu ý khi dùng
-
Không dùng với câu mệnh lệnh, thỉnh cầu (đặc biệt ở vế sau).
-
❌ 비가 와서 우산을 가져오세요.
-
✔ 비가 오니까 우산을 가져오세요. (Trong trường hợp này nên dùng -니까).
-
-
Dùng chủ yếu để nối hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
So sánh với -니까
-
-아서/어서: diễn tả nguyên nhân một cách khách quan, giải thích lý do của hành động.
-
-니까: thường dùng để đưa ra mệnh lệnh, khuyên bảo (vế sau có thể là câu mệnh lệnh).
-
비가 와서 우산을 가져왔어요. (Vì trời mưa nên tôi đã mang ô.)
-
비가 오니까 우산을 가져오세요. (Vì trời mưa nên hãy mang ô.)
-
Luyện tập dịch hiểu đoạn văn
“어제 친구를 만나기로 했는데 비가 너무 많이 와서 약속을 취소했어요. 그래서 집에서 혼자 영화를 보면서 휴식을 취했어요. 비 오는 날에는 따뜻한 차를 마시면 기분이 좋아져요.”
“Hôm qua tôi đã định gặp bạn nhưng vì mưa quá nhiều nên đã hủy hẹn. Vì vậy, tôi ở nhà một mình vừa xem phim vừa nghỉ ngơi. Vào những ngày mưa, nếu uống trà ấm thì tâm trạng sẽ trở nên tốt hơn.

