Ngữ pháp tiếng Hàn 12일째: “나는 내 삶을 스스로 책임질 수 있도록 매일 배우고 있어요..”

100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn

12일째
🇰🇷 나는 내 삶을 스스로 책임질 수 있도록 매일 배우고 있어요.
🇻🇳 Tôi học mỗi ngày, để có thể tự làm chủ cuộc đời của mình.

  • 나는: Tôi (chủ ngữ)
  • 내 삶을: cuộc sống của tôi

  • 스스로: tự mình

  • 매일: mỗi ngày

  • 책임질 수 있도록: để có thể chịu trách nhiệm / làm chủ

    • 책임지다: chịu trách nhiệm

    • -ㄹ 수 있도록: để có thể…

  • 배우고 있어요: đang học

–ㄹ/을 수 있도록: để có thể (làm gì đó)
Trong tiếng Hàn là một cấu trúc kết hợp mang tính mục đích, thường được dịch là “để có thể…”.

Giải thích

Cấu trúc này gồm 2 phần:

  • –ㄹ/을 수 있다: “có thể làm gì”

  • –도록: “để mà, nhằm mục đích”

Khi kết hợp lại thành –ㄹ/을 수 있도록, nó mang nghĩa “để có thể (làm gì đó)”, dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả mà hành động ở mệnh đề chính đang hướng tới.

  • Đây là một dạng nói gián tiếp về mục tiêu: “Tôi làm A để có thể làm B”.

Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn nói về hành động hướng đến việc đạt được một khả năng hay điều kiện nào đó. Mệnh đề sau “도록” thường là hành động mục tiêu.

Ví dụ:

  • 한국 친구들과 자유롭게 대화할 수 있도록 매일 한국어를 공부하고 있어요.
    → Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày để có thể trò chuyện thoải mái với bạn bè Hàn Quốc.

Ví dụ bổ sung

  1. 좋은 대학에 갈 수 있도록 매일 열심히 공부하고 있어요.
    → Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để có thể vào được trường đại học tốt.
  2. 부모님께 걱정을 끼치지 않을 수 있도록 항상 건강을 챙기고 있어요.→ Tôi luôn chăm sóc sức khỏe để có thể không khiến bố mẹ lo lắng.
  3. 시험을 잘 볼 수 있도록 일찍 자고 아침에 일찍 일어났어요. → Tôi đã ngủ sớm và dậy sớm vào buổi sáng để có thể làm bài thi tốt.
  4. 외국인들도 쉽게 이해할 수 있도록 간단한 단어로 설명했어요. → Tôi đã giải thích bằng từ vựng đơn giản để người nước ngoài cũng có thể hiểu dễ dàng.
  5. 실수를 줄일 수 있도록 항상 확인하는 습관을 들이고 있어요. → Tôi đang rèn thói quen kiểm tra kỹ lưỡng để có thể giảm sai sót.
  6. 건강을 지킬 수 있도록 매일 운동을 해요.
    → Tôi tập thể dục mỗi ngày để có thể giữ gìn sức khỏe.

Lưu ý khi sử dụng

  • Mệnh đề chứa –ㄹ/을 수 있도록 thường là hành động mong muốn hoặc mục tiêu.

  • Mệnh đề chính (phía sau) thường là hành động bạn đang thực hiện để đạt được mục tiêu đó.

  • Nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau thì thường sẽ được lược bớt.

🇰🇷 나는 내 삶을 스스로 책임질 수 있도록 매일 배우고 있어요.
🇻🇳 Tôi học mỗi ngày, để có thể tự làm chủ cuộc đời của mình.

–고 있다: đang…
Nó thể hiện rằng hành động đó đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra liên tục.

Giải thích

–고 있다 được gắn sau thân động từ để diễn tả hành động đang diễn ra, tương tự như thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt và tiếng Anh.
Ví dụ như “đang học”, “đang ăn”, “đang làm việc”…

Động từ (bỏ –다) + –고 있다.

  • 가다 (đi) → 가고 있다 (đang đi)

  • 먹다 (ăn) → 먹고 있다 (đang ăn)

  • 공부하다 (học) → 공부하고 있다 (đang học)

⚠️ Với chủ ngữ ngôi thứ 3, có thể dùng thêm –고 계시다 nếu kính ngữ.

Ví dụ bổ sung

  1. 지금 공부하고 있어요.
    → Bây giờ tôi đang học.

  2. 친구를 기다리고 있어요.
    → Tôi đang chờ bạn.

  3. 요즘 한국어를 배우고 있어요.
    → Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.

  4. 그 사람은 항상 웃고 있어요.
    → Người đó lúc nào cũng đang cười.

  5. 밖에서 비가 오고 있어요.
    → Ngoài trời đang mưa.

Lưu ý khi sử dụng

  • Khi nói về hành động kéo dài trong một giai đoạn (không nhất thiết đúng lúc nói), –고 있다 vẫn được dùng:
    → 예: 한국 회사에서 일하고 있어요. (Tôi đang làm việc tại công ty Hàn Quốc.)

  • Có thể dùng dạng –고 있었다 để diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ:
    → 어제 공부하고 있었어요. (Hôm qua tôi đang học.)

Luyện tập dịch hiểu đoạn văn

“요즘 저는 매일 아침에 한국어를 공부하고 있어요.
더 자연스럽게 말할 수 있도록, 드라마를 자막 없이 보려고 노력하고 있어요.
조금씩 나아지고 있다는 걸 느끼고 있어요.”

Dạo này tôi đang học tiếng Hàn mỗi sáng.
Để có thể nói một cách tự nhiên hơn, tôi đang cố gắng xem phim Hàn không có phụ đề.
Tôi cảm nhận được mình đang dần tiến bộ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang