Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về lịch sử của môn cầu lông (배드민턴). Bài học sẽ giúp bạn biết về nguồn gốc của môn thể thao này và cách nó trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Chúng ta cũng sẽ học các từ vựng liên quan đến thể thao và lịch sử, cũng như các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như -게 되다, -에서, -을/를 보다, -으로 가져가다.
1. Bài học: Lịch sử của môn cầu lông (배드민턴의 역사)
Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
Tips: Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).
- 배드민턴은 아주 오래된 스포츠입니다.
- 인도에서 “푸나”라는 비슷한 게임이 있었습니다.
- 영국 군인들이 이 게임을 보고 영국으로 가져갔습니다.
- 1873년에 영국에서 배드민턴이 유명해졌습니다.
- “배드민턴 하우스”에서 열린 파티에서 이 스포츠가 인기 있었습니다.
- 그래서 이 스포츠의 이름이 배드민턴이 되었습니다.
- 1877년에 첫 번째 배드민턴 클럽이 영국에서 만들어졌습니다.
- 지금은 전 세계 사람들이 배드민턴을 즐깁니다.
- 배드민턴은 1992년에 올림픽 스포츠가 되었습니다.
- 중국, 인도네시아, 덴마크 같은 나라들이 배드민턴에서 강합니다.
2. Tổng hợp từ vựng: 어휘
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 배드민턴 | bae-deu-min-teon | Môn cầu lông |
| 오래되다 | o-rae-doe-da | Lâu đời |
| 스포츠 | seu-po-cheu | Thể thao |
| 인도 | in-do | Ấn Độ |
| 비슷하다 | bi-seu-ta-da | Giống nhau |
| 영국 | yeong-guk | yeong-guk |
| 군인 | gu-nin | Quân nhân, lính |
| 가져가다 | ga-jyeo-ga-da | Mang đi |
| 유명해지다 | yu-myeong-hae-ji-da | Trở nên nổi tiếng |
| 파티 | pa-ti | Bữa tiệc |
| 만들어지다 | man-deu-reo-ji-da | Được tạo ra |
| 올림픽 | ol-lim-pik | Olympic |
Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn?
Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!
3. Cụm ngữ pháp quan trọng
-
-게 되다: Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc một điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên.
- 예: 배드민턴은 1992년에 올림픽 스포츠가 되었습니다. (Cầu lông đã trở thành môn thể thao Olympic vào năm 1992.)
-
-에서: Dùng để chỉ địa điểm xảy ra hành động hoặc nguồn gốc của sự việc.
- 예: 1873년에 영국에서 배드민턴이 유명해졌습니다. (Năm 1873, cầu lông trở nên nổi tiếng ở Anh.)
-
-을/를 보다: Dùng để diễn tả việc nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự việc.
- 예: 영국 군인들이 이 게임을 보고 영국으로 가져갔습니다. (Những người lính Anh nhìn thấy trò chơi này và mang về Anh.)
-
-으로 가져가다: Dùng để chỉ việc mang một vật gì đó đến một địa điểm khác.
- 예: 영국 군인들이 이 게임을 보고 영국으로 가져갔습니다. (Những người lính Anh đã mang trò chơi này về Anh.)
-
-이/가 되다: Dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái, thường được sử dụng khi nói về việc một cái gì đó trở thành một điều gì đó khác.
- 예: 그래서 이 스포츠의 이름이 배드민턴이 되었습니다. (Vì vậy, môn thể thao này được gọi là cầu lông.)
4. Giải thích chi tiết cho từng câu
Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.
1. 배드민턴은 아주 오래된 스포츠입니다. Dịch: Cầu lông là một môn thể thao rất lâu đời.
- 배드민턴은: Cầu lông (배드민턴: badminton, -은: trợ từ chủ ngữ).
- 아주: Rất.
- 오래된: Lâu đời (오래되다: đã lâu, mang nghĩa tồn tại từ lâu).
- 스포츠입니다: Là môn thể thao (스포츠: thể thao, -입니다: là).
➡ Câu này giới thiệu về cầu lông như một môn thể thao có lịch sử lâu đời.
2. 인도에서 "푸나"라는 비슷한 게임이 있었습니다. Dịch: Ở Ấn Độ có một trò chơi tương tự gọi là "Poonah".
- 인도에서: Ở Ấn Độ (인도: Ấn Độ, -에서: tại).
- “푸나”라는: Được gọi là “Poonah” (-라는: được gọi là).
- 비슷한 게임: Trò chơi tương tự (비슷하다: tương tự, 게임: trò chơi).
- 이 있었습니다: Đã có (있다: có, -었습니다: thì quá khứ).
➡ Câu này nói về nguồn gốc của cầu lông từ trò chơi “Poonah” ở Ấn Độ.
3. 영국 군인들이 이 게임을 보고 영국으로 가져갔습니다. Dịch: Những người lính Anh nhìn thấy trò chơi này và mang nó về Anh.
- 영국 군인들이: Những người lính Anh (영국: Anh, 군인: lính, -들: số nhiều).
- 이 게임을 보고: Nhìn thấy trò chơi này (보다: nhìn, xem, -고: và).
- 영국으로: Về nước Anh (-으로: hướng đến đâu đó).
- 가져갔습니다: Đã mang về (가져가다: mang đi, -았습니다: quá khứ).
➡ Câu này giải thích cách cầu lông du nhập vào Anh từ Ấn Độ.
4. 1873년에 영국에서 배드민턴이 유명해졌습니다. Dịch: Năm 1873, cầu lông trở nên nổi tiếng ở Anh.
- 1873년에: Vào năm 1873 (-에: vào, chỉ thời gian).
- 영국에서: Ở Anh.
- 배드민턴이 유명해졌습니다: Cầu lông trở nên nổi tiếng.
- 유명하다: Nổi tiếng.
- -해지다: Trở nên.
➡ Câu này đề cập đến thời điểm cầu lông trở nên phổ biến ở Anh.
Cách đọc năm 1873 (천팔백칠십삼 년) (cheon-pal-baek-chil-sip-sam nyeon)
- 천 (千): 1000
- 팔백 (八百): 800
- 칠십 (七十): 70
- 삼 (三): 3
- 년 (年): Năm
📌 Cách ghép: 천 + 팔백 + 칠십 + 삼 + 년 ➡ 천팔백칠십삼 년 (1873년)
Lưu ý: Khi đọc năm trong tiếng Hàn, số Hán Hàn (한자어 숫자) được sử dụng. 년 (년) luôn được thêm vào cuối để chỉ năm.
5. "배드민턴 하우스"에서 열린 파티에서 이 스포츠가 인기 있었습니다. Dịch: Ở bữa tiệc được tổ chức tại "Badminton House", môn thể thao này rất được yêu thích.
- “배드민턴 하우스”에서: Ở “Badminton House”.
- 열린 파티에서: Ở bữa tiệc được tổ chức (열리다: được tổ chức, 파티: bữa tiệc).
- 이 스포츠가 인기 있었습니다: Môn thể thao này đã được yêu thích.
- 이 스포츠: Môn thể thao này.
- 인기 있다: Được yêu thích.
- -었습니다: Thì quá khứ.
➡ Câu này giải thích vì sao môn cầu lông có tên “Badminton”.
6. 그래서 이 스포츠의 이름이 배드민턴이 되었습니다. Dịch: Vì vậy, tên của môn thể thao này trở thành cầu lông.
- 그래서: Vì vậy.
- 이 스포츠의 이름이: Tên của môn thể thao này.
- 이 스포츠: Môn thể thao này.
- 이름: Tên.
- -의: Của.
- 배드민턴이 되었습니다: Trở thành cầu lông (되다: trở thành, -었습니다: thì quá khứ).
➡ Câu này giải thích nguồn gốc tên “Badminton”.
7. 1877년에 첫 번째 배드민턴 클럽이 영국에서 만들어졌습니다. Dịch: Năm 1877, câu lạc bộ cầu lông đầu tiên được thành lập ở Anh.
- 1877년에: Vào năm 1877.
- 첫 번째 배드민턴 클럽이: Câu lạc bộ cầu lông đầu tiên (첫 번째: đầu tiên, 클럽: câu lạc bộ).
- 영국에서 만들어졌습니다: Được thành lập ở Anh.
- 만들어지다: Được tạo ra, được thành lập.
- -었습니다: Thì quá khứ.
➡ Câu này nói về sự ra đời của câu lạc bộ cầu lông đầu tiên.
8. 지금은 전 세계 사람들이 배드민턴을 즐깁니다. Dịch: Hiện nay, người dân trên toàn thế giới chơi cầu lông.
- 지금은: Hiện nay.
- 전 세계 사람들이: Người dân toàn thế giới (전 세계: toàn thế giới, 사람들: mọi người).
- 배드민턴을 즐깁니다: Chơi cầu lông một cách vui vẻ.
- 즐기다: Thưởng thức, chơi một cách vui vẻ.
➡ Câu này diễn tả sự phổ biến toàn cầu của cầu lông.
- 즐기다: Thưởng thức, chơi một cách vui vẻ.
9. 배드민턴은 1992년에 올림픽 스포츠가 되었습니다. Dịch: Cầu lông trở thành môn thể thao Olympic vào năm 1992.
- 배드민턴은: Cầu lông.
- 1992년에: Vào năm 1992.
- 올림픽 스포츠가 되었습니다: Trở thành môn thể thao Olympic.
- 올림픽 스포츠: Môn thể thao Olympic.
- 되다: Trở thành.
- -었습니다: Thì quá khứ.
➡ Câu này nói về thời điểm cầu lông trở thành môn thể thao Olympic.
Cách đọc năm 1992: 천구백구십이 년 (cheon-gu-baek-gu-sip-i nyeon)
- 천 (千): 1000
- 구백 (九百): 900
- 구십 (九十): 90
- 이 (二): 2
- 년 (年): Năm
📌 Cách ghép: 천 + 구백 + 구십 + 이 + 년 ➡ 천구백구십이 년 (1992년)
10. 중국, 인도네시아, 덴마크 같은 나라들이 배드민턴에서 강합니다. Dịch: Trung Quốc, Indonesia, Đan Mạch là những quốc gia mạnh trong cầu lông.
- 중국, 인도네시아, 덴마크: Trung Quốc, Indonesia, Đan Mạch.
- 같은 나라들이: Những quốc gia như (같다: giống, 나라: quốc gia, -들: số nhiều).
- 배드민턴에서 강합니다: Mạnh trong cầu lông.
- 배드민턴에서: Trong môn cầu lông (-에서: trong).
- 강하다: Mạnh mẽ.
➡ Câu này mô tả các quốc gia có thế mạnh trong cầu lông.
5. Bài tập ôn tập
1. Điền vào chỗ trống
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu.
(1) 배드민턴은 1992년에 ______ 스포츠가 되었습니다. (올림픽)
(2) 영국 군인들이 이 게임을 보고 영국으로 ______. (가져가다)
2. Sắp xếp từ đúng vị trí
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
-
배드민턴 / 아주 / 스포츠입니다. / 오래된
-
유명해졌습니다. / 배드민턴이 / 영국에서 / 1873년에
3. Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng theo ngữ pháp và nghĩa:
-
배드민턴이 올림픽 스포츠가 된 해는?
(A) 1988년
(B) 1992년
(C) 2000년
Tổng kết: Lịch sử cầu lông
Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu về lịch sử của môn cầu lông và các quốc gia mạnh trong môn thể thao này. Chúng ta đã học từ vựng liên quan đến thể thao, lịch sử và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như -게 되다, -에서, -을/를 보다. Hãy luyện tập các bài tập để ghi nhớ bài học nhé!
Luyện nghe thêm tại: Tự học tiếng Hàn Youtube.

