Bài học từ vựng: Ngày đầu tiên của 민준 ở trường học mới

Giới thiệu về bài học

  1. Bài học kể về ngày đầu tiên đi học của cậu bé tên là Minjun.
  2. Minjun làm quen với môi trường học đường, bạn bè và giáo viên mới.
  3. Cậu cảm thấy vui vẻ khi kết bạn và tận hưởng thời gian ở trường.

Quét để chọn đoạn chữ cần đọc để nghe phát âm, hoặc bấm vào video ở trên để nghe toàn bộ mẫu chuyện.

Nội dung Câu chuyện

오늘은 민준이의 첫 번째 학교 날입니다.
민준이는 학교에 갑니다. 교실에 들어갑니다.
교실 안에 많은 친구들이 있습니다. 
민준이는 자리에 앉습니다.
선생님이 민준이를 소개합니다.
친구들이 민준이를 봅니다.
“안녕하세요!” 민준이가 말합니다.
친구들이 웃습니다. 민준이는 기쁩니다.
쉬는 시간에 친구들과 같이 놉니다.
민준이는 학교가 좋습니다.

Từ vựng

  • 학교 (trường học)
  • 교실 (phòng học)
  • 친구 (bạn bè)
  • 앉다 (ngồi)
  • 보다 (nhìn, xem)
  • 웃다 (cười)
  • 놀다 (chơi)

Bạn đã biết những từ vựng này?
Tuyệt lắm, hãy thử với những cấp độ cao hơn nhé!

Giải thích chi tiết

Bấm vào dấu + để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.

오늘은 민준이의 첫 번째 학교 날입니다. Hôm nay là ngày đầu tiên Minjun đến trường.
  • Từ vựng:

    • 오늘 (hôm nay)
    • 민준이 (Minjun – tên riêng)
    • 첫 번째 (lần đầu tiên)
    • 학교 (trường học)
    • 날 (ngày)
  • Giải thích:

    • 오늘은: “Hôm nay” (오늘) được thêm trợ từ để nhấn mạnh chủ đề.
    • 민준이의: Sử dụng để thể hiện sự sở hữu, “ngày đầu tiên của Minjun”.
    • 첫 번째 학교 날: Cụm từ này nghĩa là “ngày đầu tiên đến trường”.
  • Từ vựng:

    • 민준이 (Minjun)
    • 학교 (trường học)
    • 가다 (đi)
  • Giải thích:

    • 민준이는: Chủ ngữ 민준이 được thêm trợ từ để chỉ chủ thể của hành động.
    • 학교에: “Trường học” (학교) với trợ từ chỉ hướng đến nơi.
    • 갑니다: Hình thức kính ngữ của 가다 (đi).
  • Từ vựng:

    • 교실 (phòng học)
    • 들어가다 (đi vào)
  • Giải thích:

    • 교실에: “Phòng học” (교실) với trợ từ chỉ nơi mà hành động xảy ra.
    • 들어갑니다: Động từ 들어가다 (đi vào) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 교실 (phòng học)
    • 안 (bên trong)
    • 많다 (nhiều)
    • 친구 (bạn bè)
    • 있다 (có)
  • Giải thích:

    • 교실 안에: “Bên trong phòng học”. chỉ không gian bên trong, thêm chỉ vị trí.
    • 많은 친구들: Tính từ 많다 (nhiều) bổ nghĩa cho 친구들 (các bạn).
    • 있습니다: Thể hiện sự hiện diện, “có”.
  • Từ vựng:

    • 자리 (chỗ ngồi)
    • 앉다 (ngồi)
  • Giải thích:

    • 민준이는: Chủ ngữ Minjun được nhấn mạnh bằng trợ từ .
    • 자리에: “Tại chỗ ngồi” (자리) với trợ từ chỉ vị trí.
    • 앉습니다: Động từ 앉다 (ngồi) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 선생님 (giáo viên)
    • 소개하다 (giới thiệu)
  • Giải thích:

    • 선생님이: Chủ ngữ “giáo viên” với trợ từ .
    • 민준이를: Tân ngữ Minjun, với trợ từ .
    • 소개합니다: Động từ 소개하다 (giới thiệu) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 친구 (bạn bè)
    • 보다 (nhìn)
  • Giải thích:

    • 친구들이: Chủ ngữ “các bạn”, với trợ từ chỉ số nhiều, thêm để nhấn mạnh.
    • 민준이를: Tân ngữ Minjun với trợ từ .
    • 봅니다: Động từ 보다 (nhìn) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 안녕하세요 (Xin chào)
    • 말하다 (nói)
  • Giải thích:

    • 안녕하세요: Câu chào lịch sự phổ biến.
    • 민준이가: Chủ ngữ Minjun với trợ từ .
    • 말합니다: Động từ 말하다 (nói) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 웃다 (cười)
    • 기쁘다 (vui)
  • Giải thích:

    • 친구들이 웃습니다: Các bạn cười. 웃다 (cười) ở dạng kính ngữ.
    • 민준이는 기쁩니다: Minjun cảm thấy vui, sử dụng tính từ 기쁘다.
  • Từ vựng:

    • 쉬는 시간 (giờ nghỉ)
    • 같이 (cùng nhau)
    • 놀다 (chơi)
  • Giải thích:

    • 쉬는 시간에: “Trong giờ nghỉ”, chỉ thời gian.
    • 친구들과: “Với bạn bè”, (hoặc ) chỉ sự đồng hành.
    • 놉니다: Động từ 놀다 (chơi) ở dạng kính ngữ.
  • Từ vựng:

    • 좋다 (thích, tốt)
  • Giải thích:

    • 민준이는: Chủ ngữ Minjun, nhấn mạnh bằng .
    • 학교가 좋습니다: “Thích trường học”, tính từ 좋다 diễn tả cảm giác tích cực.

Luyện nghe và viết đoạn hội thoại

Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.

Tổng kết

  • Trợ từ là phần quan trọng giúp xác định mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, như 는/은, , 을/를, và 에게.
  • Động từ và tính từ ở dạng kính ngữ giúp bạn làm quen với cách thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
  • Để ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp trong bài học, hãy luyện tập bằng cách chép lại mỗi bài học ít nhất 1 lần, đọc totự đặt câu với ngữ pháp đã được học bạn nhé!
Lên đầu trang