Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách miêu tả cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Hàn. Bạn sẽ học được các từ vựng liên quan đến sinh hoạt hằng ngày như thức dậy, đi làm, ăn uống, giải trí… Ngoài ra, bài học còn giúp bạn nắm vững một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng như -으면, -기도 하다, -려고 하다. Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Bài đọc: Cuộc sống hàng ngày (일상생활)
Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
Tips: Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).
1. 요즘 제 일상은 아주 바쁩니다.
2. 아침에는 일찍 일어나서 운동을 합니다.
3. 운동을 하면 기분이 좋아지고 하루를 활기차게 시작할 수 있습니다.
4. 운동 후에는 간단한 아침 식사를 하고 출근 준비를 합니다.
5. 보통 지하철을 타고 회사에 갑니다.
6. 회사에서는 다양한 업무를 합니다.
7. 오전에는 회의를 하고 이메일을 확인합니다.
8. 점심시간에는 동료들과 함께 식사를 하면서 대화를 나눕니다.
9. 오후에는 프로젝트를 진행하고 중요한 문서를 작성합니다.
10. 일이 많을 때는 야근을 하기도 하지만, 가능하면 정시에 퇴근하려고 합니다.
11. 퇴근 후에는 취미 생활을 즐깁니다.
12. 가끔 친구들과 만나서 저녁을 먹거나 카페에서 이야기를 나눕니다.
13. 또, 시간이 있을 때는 책을 읽거나 영화를 봅니다.
14. 주말에는 공원에 가서 산책하거나 새로운 곳을 여행하는 것을 좋아합니다.
15. 일상생활은 바쁘지만 작은 행복을 찾으려고 노력합니다.
16. 매일 조금씩 발전하고 건강한 습관을 유지하는 것이 중요하다고 생각합니다.
Luyện tập chép lại đoạn văn để ghi nhớ từ vựng:
Lỗi ngữ pháp hoặc chính tả được phát hiện!
2. Tổng hợp từ vựng: 어휘
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 일상생활 | il-sang-saeng-hwal | Cuộc sống hàng ngày |
| 활기차다 | hwal-gi-cha-da | Tràn đầy năng lượng |
| 출근하다 | chul-geun-ha-da | Đi làm |
| 업무 | eop-mu | Công việc |
| 회의 | hoe-ui | Cuộc họp |
| 이메일 | i-me-il | |
| 동료 | dong-ryo | Đồng nghiệp |
| 프로젝트 | peu-ro-je-kt | Dự án |
| 문서 | mun-seo | Văn bản, tài liệu |
| 야근하다 | ya-geun-ha-da | Làm thêm giờ |
| 산책하다 | san-chaek-ha-da | Đi dạo |
Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn?
Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!
3. Cụm ngữ pháp quan trọng
- -으면 (Nếu… thì…)
- Dùng để diễn tả điều kiện giả định hoặc một kết quả xảy ra khi một hành động nào đó được thực hiện.
- Ví dụ: 운동을 하면 기분이 좋아집니다. (Nếu tập thể dục thì tâm trạng trở nên tốt hơn.)
2. -기도 하다 (Cũng có lúc…)
- Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái cũng có thể xảy ra thêm vào một điều đã đề cập trước đó.
- Ví dụ: 일이 많을 때는 야근을 하기도 합니다. (Khi có nhiều việc thì cũng có lúc tôi làm thêm giờ.)
3. -려고 하다 (Định, dự định…)
- Dùng để diễn tả ý định làm một việc gì đó.
- Ví dụ: 가능하면 정시에 퇴근하려고 합니다. (Tôi định tan làm đúng giờ nếu có thể.)
4. -거나 (Hoặc…)
- Dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra.
- Ví dụ: 친구들과 만나서 저녁을 먹거나 카페에서 이야기를 나눕니다. (Tôi gặp bạn ăn tối hoặc trò chuyện ở quán cà phê.)
5. -는 것이 중요하다 (Việc… là quan trọng)
- Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động nào đó.
- Ví dụ: 건강한 습관을 유지하는 것이 중요합니다. (Duy trì thói quen lành mạnh là quan trọng.)
4. Giải thích chi tiết cho từng câu
Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.
1. 요즘 제 일상은 아주 바쁩니다. Dịch: Dạo này cuộc sống hàng ngày của tôi rất bận rộn.
- Từ vựng:
- “요즘” = “Dạo này, gần đây”.
- “일상” = “Cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt hàng ngày”.
- “아주” = “Rất”.
- “바쁩니다” = “Bận rộn” (cách nói trang trọng của “바빠요”).
- Ngữ pháp:
- “은/는” → Tiểu từ chủ đề, nhấn mạnh về “일상” (cuộc sống hàng ngày).
- “습니다/ㅂ니다” → Đuôi câu trang trọng, dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng.
2. 아침에는 일찍 일어나서 운동을 합니다. Dịch: Vào buổi sáng, tôi dậy sớm và tập thể dục.
- Từ vựng:
- “아침” = “Buổi sáng”.
- “일찍” = “Sớm”.
- “일어나다” = “Thức dậy”.
- “운동” = “Thể dục, tập luyện”.
- “하다” = “Làm”.
- Ngữ pháp:
- “에는” → “에” (chỉ thời gian) + “는” (nhấn mạnh), thể hiện “vào buổi sáng”.
- “-아/어서” → Biểu hiện quan hệ nhân quả hoặc thứ tự hành động: “일어나서” = “Thức dậy rồi (sau đó)”.
- “-을/를” → Tiểu từ tân ngữ, bổ nghĩa cho động từ “운동을 합니다”.
- “-습니다/ㅂ니다” → Đuôi câu trang trọng.
3. 운동을 하면 기분이 좋아지고 하루를 활기차게 시작할 수 있습니다. Dịch: Nếu tập thể dục thì tâm trạng sẽ tốt lên và có thể bắt đầu ngày mới đầy năng lượng.
- Từ vựng:
- “운동” = “Tập thể dục”.
- “기분” = “Tâm trạng”.
- “좋아지다” = “Trở nên tốt hơn”.
- “하루” = “Một ngày”.
- “활기차게” = “Một cách tràn đầy năng lượng”.
- “시작하다” = “Bắt đầu”.
- Ngữ pháp:
- “-으면/면” → Cấu trúc giả định “Nếu… thì…”. “운동을 하면” = “Nếu tập thể dục thì…”.
- “-이/가” → Tiểu từ chủ ngữ, ở đây “기분이” nhấn mạnh tâm trạng thay đổi.
- “-아/어지다” → Thể hiện sự thay đổi trạng thái: “좋아지다” = “Trở nên tốt hơn”.
- “-을/를” → Tiểu từ tân ngữ: “하루를” = “Một ngày (là đối tượng của hành động)”.
- “-게” → Biến tính từ thành trạng từ: “활기차게” = “Một cách tràn đầy năng lượng”.
- “-ㄹ 수 있다” → “Có thể làm gì đó”: “시작할 수 있습니다” = “Có thể bắt đầu”.
4. 운동 후에는 간단한 아침 식사를 하고 출근 준비를 합니다. Dịch: Sau khi tập thể dục, tôi ăn sáng đơn giản rồi chuẩn bị đi làm.
- Từ vựng:
- “운동 후” = “Sau khi tập thể dục”.
- “간단한” = “Đơn giản”.
- “아침 식사” = “Bữa sáng”.
- “출근 준비” = “Chuẩn bị đi làm”.
- “하다” = “Làm”.
- Ngữ pháp:
- “후에” → “Sau khi…”: “운동 후에” = “Sau khi tập thể dục”.
- “-은/는” → Tiểu từ chủ đề, nhấn mạnh thời gian “후에는”.
- “-을/를” → Tiểu từ tân ngữ: “아침 식사를 하고”.
- “-고” → Liên kết hành động: “하고” = “rồi”.
5. 보통 지하철을 타고 회사에 갑니다. Dịch: Thông thường, tôi đi tàu điện ngầm đến công ty.
- Từ vựng:
- “보통” = “Thông thường”.
- “지하철” = “Tàu điện ngầm”.
- “타다” = “Lên, đi (phương tiện giao thông)”.
- “회사” = “Công ty”.
- “가다” = “Đi”.
- Ngữ pháp:
- “-을/를” → Tiểu từ tân ngữ: “지하철을” = “Tàu điện ngầm”.
- “-고” → Liên kết hành động: “타고” = “Lên (tàu) rồi…”.
- “에” → Tiểu từ chỉ địa điểm: “회사에” = “Đến công ty”.
6. 회사에서는 다양한 업무를 합니다. Dịch: Ở công ty, tôi làm nhiều loại công việc khác nhau.
- Từ vựng:
- 회사 (名詞) = “Công ty”.
- -에서 (助詞) = “Ở, tại” (chỉ địa điểm xảy ra hành động).
- 다양한 (形容詞, từ “다양하다”) = “Đa dạng, nhiều loại”.
- 업무 (名詞) = “Công việc” (mang tính chuyên môn, khác với “일” là việc nói chung).
- 하다 (動詞) = “Làm”.
- Ngữ pháp:
- “에서는” = “에서” (tiểu từ chỉ địa điểm) + “는” (nhấn mạnh chủ đề).
- “회사에서는” = “Ở công ty” (nhấn mạnh sự so sánh với nơi khác).
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “업무를” (công việc là đối tượng của hành động “합니다”).
- “-합니다” = Đuôi câu trang trọng của “하다” (làm).
- “에서는” = “에서” (tiểu từ chỉ địa điểm) + “는” (nhấn mạnh chủ đề).
7. 오전에는 회의를 하고 이메일을 확인합니다. Dịch: Vào buổi sáng, tôi họp và kiểm tra email.
- Từ vựng:
- 오전 (名詞) = “Buổi sáng”.
- -에는 (助詞) = Chỉ thời gian, nhấn mạnh “vào buổi sáng”.
- 회의 (名詞) = “Cuộc họp”.
- 하다 (動詞) = “Làm, thực hiện”.
- 이메일 (名詞, từ mượn tiếng Anh “email”) = “Email”.
- 확인하다 (動詞) = “Kiểm tra, xác nhận”.
- Ngữ pháp:
- “-에는” = Nhấn mạnh thời gian: “오전에는” = “Vào buổi sáng”.
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “회의를”, “이메일을” (làm gì với cuộc họp và email).
- “-하고” = Liên kết hai hành động: “회의를 하고” (Họp và sau đó…).
- “-합니다” = Đuôi câu trang trọng.
8. 점심시간에는 동료들과 함께 식사를 하면서 대화를 나눕니다. Dịch: Vào giờ ăn trưa, tôi ăn cùng đồng nghiệp và trò chuyện.
- Từ vựng:
- 점심시간 (名詞) = “Giờ ăn trưa”.
- 동료 (名詞) = “Đồng nghiệp”.
- -들과 (助詞) = “Cùng với” (dạng kính trọng của “-하고”).
- 함께 (副詞) = “Cùng với, cùng nhau” (đồng nghĩa với “같이”).
- 식사 (名詞) = “Bữa ăn” (trang trọng hơn “밥”).
- 하다 (動詞) = “Làm, thực hiện”.
- 대화 (名詞) = “Cuộc trò chuyện”.
- 나누다 (動詞) = “Chia sẻ, trao đổi”.
- Ngữ pháp:
- “-에는” = Nhấn mạnh thời gian: “점심시간에는” = “Vào giờ ăn trưa”.
- “-들과” = “Cùng với”: “동료들과” = “Cùng với đồng nghiệp”.
- “-면서” = Thể hiện hai hành động xảy ra đồng thời: “식사를 하면서” = “Vừa ăn vừa…”.
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “대화를 나눕니다” (trò chuyện là hành động chính).
9. 오후에는 프로젝트를 진행하고 중요한 문서를 작성합니다. Dịch: Buổi chiều, tôi thực hiện dự án và viết tài liệu quan trọng.
- Từ vựng:
- 오후 (名詞) = “Buổi chiều”.
- 프로젝트 (名詞, từ mượn tiếng Anh “project”) = “Dự án”.
- 진행하다 (動詞) = “Thực hiện, tiến hành”.
- 중요한 (形容詞, từ “중요하다”) = “Quan trọng”.
- 문서 (名詞) = “Tài liệu”.
- 작성하다 (動詞) = “Viết, soạn thảo”.
- Ngữ pháp:
- “-에는” = Nhấn mạnh thời gian: “오후에는” = “Buổi chiều thì…”.
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “프로젝트를” (dự án là đối tượng của động từ “진행하다”).
- “-하고” = Liên kết hai hành động: “진행하고”.
- “-한” = Biến tính từ “중요하다” thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ: “중요한 문서” = “Tài liệu quan trọng”.
- “-합니다” = Đuôi câu trang trọng.
10. 일이 많을 때는 야근을 하기도 하지만, 가능하면 정시에 퇴근하려고 합니다. Dịch: Khi công việc nhiều, tôi thỉnh thoảng làm thêm giờ, nhưng nếu có thể, tôi cố gắng tan làm đúng giờ.
- Từ vựng:
- 많다 (形容詞) = “Nhiều”.
- 때 (名詞) = “Lúc, khi”.
- 야근 (名詞) = “Làm thêm giờ”.
- 가능하면 (副詞) = “Nếu có thể”.
- 정시 (名詞) = “Đúng giờ”.
- 퇴근 (名詞) = “Tan làm”.
- Ngữ pháp:
- “-을 때” = “Khi…” → “일이 많을 때” = “Khi công việc nhiều”.
- “-는” = Tiểu từ chủ đề: “때는”.
- “-기도 하다” = “Thỉnh thoảng cũng làm…” → “야근을 하기도 하지만” = “Thỉnh thoảng cũng làm thêm giờ nhưng…”.
- “-면” = “Nếu…” → “가능하면” = “Nếu có thể”.
- “-으려고 하다” = “Cố gắng làm gì đó” → “퇴근하려고 합니다” = “Cố gắng tan làm đúng giờ”.
11. 퇴근 후에는 취미 생활을 즐깁니다. Dịch: Sau khi tan làm, tôi tận hưởng sở thích của mình.
- Từ vựng:
- 퇴근 (toe-geun) = “Tan làm”.
- 후 (hu) = “Sau”.
- 취미 생활 (chwi-mi saeng-hwal) = “Cuộc sống sở thích” (ý chỉ hoạt động giải trí, sở thích cá nhân).
- 즐기다 (jeul-gi-da) = “Tận hưởng, thưởng thức”.
- Ngữ pháp:
- “-후에는” = “Sau khi… thì…”, trong đó:
- “-후” = “Sau”, mang nghĩa giống với “이후” nhưng ngắn gọn hơn.
- “-에는” = Nhấn mạnh thời gian hoặc hoàn cảnh.
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “취미 생활을”.
- “-ㅂ니다/습니다” = Đuôi câu trang trọng: “즐깁니다”.
- “-후에는” = “Sau khi… thì…”, trong đó:
12. 가끔 친구들과 만나서 저녁을 먹거나 카페에서 이야기를 나눕니다. Dịch: Thỉnh thoảng tôi gặp bạn bè, ăn tối hoặc trò chuyện ở quán cà phê.
- Từ vựng:
- 가끔 (ga-kkeum) = “Thỉnh thoảng”.
- 만나다 (man-na-da) = “Gặp gỡ”.
- 저녁 (jeo-nyeok) = “Buổi tối, bữa tối”.
- 카페 (ka-pe) = “Quán cà phê”.
- 나누다 (na-nu-da) = “Chia sẻ, trao đổi”.
- Ngữ pháp:
- “-과/와” = “Với, cùng với”: “친구들과” = “Cùng với bạn bè”.
- “-아서/어서” = “Rồi, và”: “만나서” = “Gặp rồi…”.
- “-거나” = “Hoặc”: “먹거나” = “Ăn hoặc…”.
- “-에서” = “Tại”: “카페에서” = “Tại quán cà phê”.
13. 또, 시간이 있을 때는 책을 읽거나 영화를 봅니다. Dịch: Ngoài ra, khi có thời gian, tôi đọc sách hoặc xem phim.
- Từ vựng:
- 또 (tto) = “Ngoài ra, thêm nữa”.
- 읽다 (ilk-da) = “Đọc”.
- 영화 (yeong-hwa) = “Phim”.
- 보다 (bo-da) = “Xem”.
- Ngữ pháp:
- “-을 때” = “Khi…”: “시간이 있을 때” = “Khi có thời gian”.
- “-거나” = “Hoặc”: “읽거나” = “Đọc hoặc…”.
- “-을/를” = Tiểu từ tân ngữ: “책을”, “영화를”.
- “-ㅂ니다/습니다” = Đuôi câu trang trọng: “봅니다”.
14. 주말에는 공원에 가서 산책하거나 새로운 곳을 여행하는 것을 좋아합니다. Dịch: Vào cuối tuần, tôi đi công viên dạo bộ hoặc du lịch đến những nơi mới.
- Từ vựng:
- 주말 (ju-mal) = “Cuối tuần”.
- 공원 (gong-won) = “Công viên”.
- 산책 (san-chaek) = “Đi dạo”.
- 새로운 (sae-ro-un) = “Mới”.
- 곳 (got) = “Nơi, chỗ”.
- 여행하다 (yeo-haeng-ha-da) = “Du lịch”.
- 좋아하다 (jo-a-ha-da) = “Thích”.
- Ngữ pháp:
- “-에는” = Nhấn mạnh thời gian: “주말에는” = “Vào cuối tuần”.
- “-에” = Chỉ địa điểm: “공원에” = “Đến công viên”.
- “-아서/어서” = Liên kết hành động: “가서” = “Đi rồi…”.
- “-거나” = “Hoặc”: “산책하거나” = “Đi dạo hoặc…”.
- “-는 것” = Biến động từ thành danh từ: “여행하는 것” = “Việc đi du lịch”.
- “-을/를 좋아하다” = “Thích làm gì đó”.
15. 일상생활은 바쁘지만 작은 행복을 찾으려고 노력합니다. Dịch: Cuộc sống hàng ngày bận rộn nhưng tôi cố gắng tìm kiếm những niềm vui nhỏ.
- Từ vựng:
- 일상생활 (il-sang-saeng-hwal) = “Cuộc sống hàng ngày”.
- 바쁘다 (ba-ppeu-da) = “Bận rộn”.
- 작다 (jak-da) = “Nhỏ”.
- 행복 (haeng-bok) = “Hạnh phúc, niềm vui”.
- 찾다 (chat-da) = “Tìm kiếm”.
- 노력하다 (no-ryeok-ha-da) = “Nỗ lực, cố gắng”.
- Ngữ pháp:
- “-지만” = “Nhưng”: “바쁘지만” = “Bận rộn nhưng…”.
- “-으려고 하다” = “Cố gắng làm gì đó”: “찾으려고 노력합니다” = “Cố gắng tìm kiếm”.
16. 매일 조금씩 발전하고 건강한 습관을 유지하는 것이 중요하다고 생각합니다. Dịch: Mỗi ngày, tôi cố gắng tiến bộ một chút và duy trì thói quen lành mạnh, điều đó rất quan trọng.
- Từ vựng:
- 매일 (mae-il) = “Mỗi ngày”.
- 조금씩 (jo-geum-ssik) = “Từng chút một”.
- 발전하다 (bal-jeon-ha-da) = “Tiến bộ, phát triển”.
- 건강한 (geon-gang-han) = “Lành mạnh, khỏe mạnh”.
- 습관 (seup-gwan) = “Thói quen”.
- 유지하다 (yu-ji-ha-da) = “Duy trì”.
- 중요하다 (jung-yo-ha-da) = “Quan trọng”.
- 생각하다 (saeng-gak-ha-da) = “Suy nghĩ, cho rằng”.
- Ngữ pháp:
- “-고” = Liên kết hai hành động: “발전하고” = “Tiến bộ và…”.
- “-는 것” = Biến động từ thành danh từ: “유지하는 것” = “Việc duy trì”.
- “-다고 생각하다” = “Nghĩ rằng…”: “중요하다고 생각합니다” = “Tôi nghĩ rằng điều đó quan trọng”.
5. Bài tập ôn tập
1. Điền vào chỗ trống
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu:
- 아침에는 (____) 일어나서 운동을 합니다.
- 운동을 하면 기분이 (____) 좋아집니다.
2. Sắp xếp từ đúng vị trí
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
- 저녁을 / 만나서 / 친구들과 / 먹거나 / 나눕니다 / 이야기를 / 카페에서
- 문서를 / 작성합니다 / 중요한 / 프로젝트를 / 진행하고
3. Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng theo ngữ pháp và nghĩa:
“운동을 하면 ______ 좋아집니다.”
a) 기분이
b) 바쁘기
c) 회의가
Tổng kết
Qua bài học này, chúng ta đã học cách miêu tả cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Hàn. Bạn đã nắm được các từ vựng về sinh hoạt hằng ngày, các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như -으면, -기도 하다, -려고 하다. Hãy luyện tập nhiều hơn để sử dụng thành thạo trong cuộc sống nhé!
Luyện nghe thêm tại: Tự học tiếng Hàn free.

