Bài Học Từ vựng: Lập kế hoạch cho dự án ra mắt sản phẩm mới

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng học về cách thảo luận công việc và lập kế hoạch cho một dự án mới bằng tiếng Hàn. Bạn sẽ làm quen với từ vựng liên quan đến dự án, kế hoạch, và các vai trò trong công ty. Ngoài ra, bài học sẽ tập trung vào các ngữ pháp như: -은/는 적 있다, -아/어야 하다, -(으)ㄹ 것 같다, và cách diễn đạt đề xuất, chia vai trò. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Thảo luận nhóm
Nội dung bài học:
    Add a header to begin generating the table of contents

    1. Bài học: Lập kế hoạch cho dự án ra mắt sản phẩm mới

    Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
    Tips: 
    Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).

    1. 알렉스: 안녕, 미아! 매니저가 보낸 이메일 받았어?
    2. 미아: 응, 오늘 아침에 봤어. 프로젝트가 꽤 큰 것 같아.
    3. 알렉스: 맞아. 이번 프로젝트는 회사의 새 제품 출시 마케팅 계획을 만드는 거야.
    4. 미아: 아, 지난달에 그 제품에 대해 들었어. 제품 출시 프로젝트 해본 적 있어?
    5. 알렉스: 정확히는 아니지만, 전에 소셜 미디어 캠페인 팀에서 일한 적 있어. 너는?
    6. 미아: 나는 예전에 작은 제품 출시 이벤트 도와준 적 있어. 이번은 좀 더 어려운 것 같아.
    7. 알렉스: 맞아. 그리고 마감일이 짧아. 2주밖에 없어.
    8. 미아: 맞아. 내일 아침에 팀 미팅 해야 할 것 같아. 모두 역할을 나누는 게 좋아.
    9. 알렉스: 좋은 생각이야. 나는 오늘 밤에 마케팅 계획 초안을 만들어 볼게. 소셜 미디어 전략과 이벤트 아이디어도 넣을게.
    10. 미아: 좋아. 나는 경쟁사 제품 출시 조사할게. 참고가 될 거야.
    11. 알렉스: 그리고 이틀에 한 번씩 체크인 하자. 그래야 문제 없이 진행할 수 있어.
    12. 미아: 좋아! 조금 긴장되지만 재미있을 것 같아.
    13. 알렉스: 나도 그래! 우리 같이 열심히 하자.

    Luyện tập chép lại đoạn văn để ghi nhớ từ vựng:

    2. Tổng hợp từ vựng: 어휘

    Tiếng Hàn Phát âm Nghĩa
    매니저 [mae-ni-jeo] Quản lý, trưởng nhóm
    이메일 [i-me-il] Email
    프로젝트 [peu-ro-je-teu] Dự án
    출시 [chul-si] Ra mắt, phát hành
    마케팅 계획 [ma-ke-ting gye-hoek] Kế hoạch marketing
    제품 [je-pum] Sản phẩm
    해본 적 있다 [hae-bon jeok it-tta] Đã từng làm
    역할 [yeok-hal] Vai trò
    마감일 [ma-gam-il] Hạn chót, deadline
    초안 [cho-an] Bản thảo, bản nháp
    경쟁사 [gyeong-jaeng-sa] Công ty đối thủ
    참고 [cham-go] Tham khảo
    체크인 [che-keu-in] Kiểm tra tiến độ

    Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn? 
    Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!

    3. Cụm ngữ pháp quan trọng

    1. -은/는 적 있다: Diễn tả việc đã từng làm gì. Ví dụ: 해본 적 있어요 (Tôi đã từng làm rồi)

    2. -아/어야 하다: Diễn tả việc phải làm gì đó. Ví dụ: 팀 미팅 해야 해요 (Phải họp nhóm)

    3. -(으)ㄹ 것 같다: Dùng để phỏng đoán, suy đoán. Ví dụ: 어려운 것 같아 (Có vẻ khó)

    4. -는 게 좋다: Dùng để đề xuất điều gì đó. Ví dụ: 역할을 나누는 게 좋아 (Chia vai trò là tốt)

    5. 밖에 없다: Nhấn mạnh chỉ có giới hạn (chỉ còn). Ví dụ: 2주밖에 없어 (Chỉ còn 2 tuần)

    4. Giải thích chi tiết cho từng câu

    Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.

    1. 알렉스: 안녕, 미아! 매니저가 보낸 이메일 받았어? Alex: Chào Mia! Cậu nhận được email mà quản lý gửi chưa?
    • 안녕: Chào (cách nói thân mật)
    • 미아: Tên người (Mia)
    • 매니저가: “매니저” = manager = quản lý/người quản lý, thêm -가 (chủ ngữ của câu)
    • 보낸: Động từ 보내다 (gửi) → 보낸 là dạng quá khứ định ngữ (관형사형) → “gửi” → bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
      • 보내다 → 보내 + ㄴ → 보낸
    • 이메일: Email
    • 받았어?: Động từ 받다 (nhận) → 받았어 (quá khứ, thân mật, kết thúc câu hỏi) → “có nhận không?”
    • : Ừ, vâng (trả lời thân mật)
    • 오늘 아침에: “Hôm nay buổi sáng”
      • 오늘: Hôm nay
      • 아침: Buổi sáng
      • -에: Chỉ thời gian
    • 봤어: Động từ 보다 (xem, thấy) → 봤어 (quá khứ, thân mật) = “đã xem rồi”
    • 프로젝트가: “프로젝트” (project) + -가 (chủ ngữ)
    • : Khá là, tương đối
    • 큰 것 같아:
      • 크다: To, lớn
      • : Dạng định ngữ (bổ nghĩa danh từ) → “to/lớn”
      • 것 같아: Biểu hiện suy đoán “có vẻ như là”
    • 맞아: Đúng rồi
    • 이번 프로젝트는: “이번” (lần này) + “프로젝트” (dự án) + -는 (chủ đề)
    • 회사의: “회사” (công ty) + -의 (sở hữu) → “của công ty”
    • 새 제품:
      • : Mới
      • 제품: Sản phẩm
    • 출시: Ra mắt (sản phẩm)
    • 마케팅 계획을:
      • 마케팅: Marketing
      • 계획: Kế hoạch
      • -을: Tân ngữ
    • 만드는 거야:
      • 만들다: Làm, tạo
      • -는 거야: Dạng thân mật, giải thích → “là việc làm gì đó”
    • : A! (cảm thán)
    • 지난달에:
      • 지난달: Tháng trước
      • -에: Chỉ thời gian
    • 그 제품에 대해:
      • : Đó
      • 제품: Sản phẩm
      • -에 대해: Về (cái gì đó)
    • 들었어: Động từ 듣다 (nghe) → 들었어 (quá khứ, thân mật) → “đã nghe rồi”
    • 제품 출시 프로젝트: Dự án ra mắt sản phẩm
    • 해본 적 있어?:
      • 하다: Làm
      • 해보다: Thử làm
      • -본 적 있어?: Đã từng thử chưa?
    • 정확히는 아니지만:
      • 정확히: Chính xác
      • -는: Chủ đề
      • 아니지만: Nhưng mà không phải
    • 전에: Trước đây
    • 소셜 미디어 캠페인 팀에서:
      • 소셜 미디어 캠페인: Chiến dịch mạng xã hội
      • 팀에서: Ở đội/nhóm
    • 일한 적 있어:
      • 일하다: Làm việc
      • 일한: Đã làm
      • -적 있어: Đã từng
    • 너는?: Còn cậu?
    • 나는: Tôi thì
    • 예전에: Ngày trước
    • 작은 제품 출시 이벤트:
      • 작은: Nhỏ
      • 제품 출시 이벤트: Sự kiện ra mắt sản phẩm
    • 도와준 적 있어:
      • 도와주다: Giúp đỡ
      • 도와준: Đã giúp
      • 적 있어: Đã từng
    • 이번은: Lần này thì
    • 좀 더 어려운 것 같아:
      • 좀 더: Hơi/có vẻ hơn
      • 어려운: Khó
      • 것 같아: Có vẻ như là
    • 맞아: Đúng rồi
    • 그리고: Và
    • 마감일이:
      • 마감일: Deadline, hạn chót
      • -이: Chủ ngữ
    • 짧아: Ngắn (tính từ 짧다)
    • 2주밖에 없어:
      • 2주: 2 tuần
      • -밖에 없다: Chỉ có … (nhấn mạnh ít, không đủ)
    • 맞아: Đúng rồi (cách nói thân mật)

    • 내일 아침에: vào sáng mai

    • 팀 미팅: Buổi họp nhóm (: team, 미팅: meeting)

    • 해야 할 것 같아:

      • 하다: Làm
      • 해야 하다: Phải làm
      • -할 것 같아: Có vẻ phải làm (biểu hiện suy đoán hoặc đề xuất nhẹ nhàng)
    • 모두: Mọi người

    • 역할을 나누는 게 좋아:

      • 역할: Vai trò
      • -을: Tân ngữ
      • 나누다: Chia
      • -는 게 좋아: Nên làm gì đó, “việc … thì tốt” (gợi ý)
    • 좋은 생각이야:

      • 좋다: Tốt
      • 좋은: Định ngữ → “ý kiến hay”
      • 생각: Suy nghĩ, ý tưởng
      • -이야: Dạng thân mật của 이다 (là)
    • 나는 오늘 밤에: Vào tối nay, tôi thì

    • 마케팅 계획 초안을 만들어 볼게:

      • 마케팅 계획: Kế hoạch marketing
      • 초안: Bản thảo, draft
      • 만들다: Làm
      • 만들어 보다: Thử làm
      • -볼게: Sẽ thử làm (dạng thân mật, thể hiện ý định)
    • 소셜 미디어 전략과 이벤트 아이디어도 넣을게:

      • 소셜 미디어 전략: Chiến lược social media
      • 이벤트 아이디어: Ý tưởng sự kiện
      • 넣다: Bỏ vào, đưa vào
      • 넣을게: Sẽ cho vào
      • -도: Cũng
    • 좋아: Được thôi, ok

    • 나는 경쟁사 제품 출시 조사할게:

      • 나는: Tôi thì
      • 경쟁사: Đối thủ cạnh tranh
      • 제품 출시: Ra mắt sản phẩm
      • 조사하다: Điều tra, khảo sát
      • 조사할게: Sẽ khảo sát (hứa hẹn, thân mật)
    • 참고가 될 거야:

      • 참고: Tài liệu tham khảo, sự tham khảo
      • -가 되다: Trở thành
      • 될 거야: Sẽ trở thành (tương lai, thân mật)
    • 그리고: Và

    • 이틀에 한 번씩:

      • 이틀: 2 ngày
      • -에: Mỗi (chỉ khoảng thời gian)
      • 한 번씩: Mỗi lần 1 lần
      • → Mỗi 2 ngày 1 lần
    • 체크인 하자: Hãy kiểm tra, cập nhật tình hình (check-in = cập nhật tiến độ)

    • 그래야 문제 없이 진행할 수 있어:

      • 그래야: Làm như thế thì…
      • 문제 없이: Không có vấn đề (문제: vấn đề, 없이: không có)
      • 진행하다: Tiến hành
      • 수 있어: Có thể
    • 좋아!: Ok!

    • 조금 긴장되지만:

      • 조금: Một chút
      • 긴장되다: Căng thẳng, hồi hộp (dạng bị động → bị căng thẳng)
      • -지만: Nhưng
    • 재미있을 것 같아:

      • 재미있다: Thú vị
      • -을 것 같아: Có vẻ sẽ
    • 나도 그래!: Tớ cũng thế!

    • 우리 같이 열심히 하자:

      • 우리: Chúng ta
      • 같이: Cùng nhau
      • 열심히 하자: Hãy làm chăm chỉ

    5. Bài tập ôn tập

    1. Điền từ vào chỗ trống
    1. 나는 예전에 작은 제품 출시 ________ 도와준 적 있어.
    2. 우리는 내일 아침에 팀 ________ 해야 해요.
    3. 마감일이 ________. 2주밖에 없어.
    2. Sắp xếp từ đúng vị trí

    Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

    1. (출시 / 제품 / 새 / 마케팅 계획 / 만드는 거야 / 회사의 / 는)
    2. (도와준 적 있어 / 나는 / 이벤트 / 작은 제품 출시)
    •  
    3. Chọn đáp án đúng
    1. “나는 예전에 작은 제품 출시 이벤트 __________.”
      a) 도와준 적 있어
      b) 도와줄 것 같아
      c) 도와야 해

    2. “이번 프로젝트는 회사의 새 제품 ________ 마케팅 계획을 만드는 거야.”
      a) 계획
      b) 출시
      c) 전략

    Tổng kết: Từ vựng về cầu lông trong tiếng Hàn

    Qua bài học hôm nay, bạn đã học được cách trao đổi và lập kế hoạch cho một dự án bằng tiếng Hàn. Chúng ta đã tìm hiểu từ vựng liên quan đến sản phẩm, kế hoạch, và vai trò trong công ty. Ngoài ra, bạn cũng làm quen với các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như -은 적 있다, -(으)ㄹ 것 같다, và 밖에 없다. Hãy luyện tập lại qua các bài tập để ghi nhớ thật chắc nhé.

    Luyện nghe thêm tại: Tự học tiếng Hàn Youtube.

    Bạn yêu thích bài học này?
    Hãy cùng để lại bình luận nhé!

    Hãy để lại bình luận tại đây

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Lên đầu trang