Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách kể lại trải nghiệm bị cảm cúm bằng tiếng Hàn, từ triệu chứng, quá trình đi khám đến việc dùng thuốc và nghỉ ngơi. Qua đó, bạn sẽ học được từ vựng liên quan đến sức khỏe, bệnh viện, cũng như các cấu trúc ngữ pháp diễn đạt nguyên nhân – kết quả, kế hoạch và hành động đang thực hiện. Các ngữ pháp trọng tâm gồm: -았/었더니, -(으)니까, -(으)려고 하다, -고 나다, và -는 중이다.
1. Bài học: Chăm sóc bản thân khi bị cảm
Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
Tips: Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).
- 지난주부터 감기 기운이 있어서 계속 기침을 했어요.
- 처음에는 그냥 피곤해서 그런 줄 알았는데, 목도 아프고 열도 나기 시작했어요.
- 그래서 어제 오전에 회사에 연락하고 병원에 다녀왔어요.
- 접수하고 10분 정도 기다렸다가 진료를 받았어요.
- 의사 선생님이 목을 보고, 청진기로 가슴도 듣고, 간단한 검사를 했어요.
- 결과는 가벼운 감기였고, 약을 처방해 주셨어요.
- 약국에 가서 약을 받고, 하루 세 번 식후에 복용하라고 했어요.
- 약을 먹고 나니까 조금씩 컨디션이 좋아졌어요.
- 하지만 아직 기침이 남아서 마스크를 꼭 쓰고 있어요.
- 요즘 날씨도 춥고 건조해서 감기 걸리기 쉬운 것 같아요.
- 그래서 물을 자주 마시고, 푹 쉬려고 노력 중이에요.
- 건강이 얼마나 중요한지 다시 한번 느꼈어요.
- 앞으로는 무리하지 않고, 몸을 잘 챙기려고 해요.
Luyện tập chép lại đoạn văn để ghi nhớ từ vựng:
Lỗi ngữ pháp hoặc chính tả được phát hiện!
2. Tổng hợp từ vựng: 어휘
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 감기 | [kam-gi] | cảm cúm |
| 기운이 있다 | [ki-u-ni it-tta] | có dấu hiệu (bệnh) |
| 기침 | [ki-chim] | ho |
| 목이 아프다 | [mok-i a-pư-da] | đau họng |
| 열이 나다 | [yo-ri na-da] | bị sốt |
| 병원 | [pyong-uon] | bệnh viện |
| 접수하다 | [chop-su-ha-da] | đăng ký khám |
| 진료 | [chin-ryo] | khám bệnh |
| 청진기 | [chong-jin-gi] | ống nghe (y tế) |
| 검사하다 | [kom-sa-ha-da] | kiểm tra, xét nghiệm |
| 가볍다 | [ka-byop-ta] | nhẹ (ít nghiêm trọng) |
| 처방하다 | [cho-bang-ha-da] | kê đơn thuốc |
| 복용하다 | [pok-yong-ha-da] | uống thuốc |
| 컨디션 | [kon-di-syon] | thể trạng, sức khỏe |
| 건조하다 | [kon-cho-ha-da] | khô hanh |
| 감기에 걸리다 | [kam-gi-e kol-li-da] | bị cảm |
| 푹 쉬다 | [puk swi-da] | nghỉ ngơi đầy đủ |
| 무리하다 | [mu-ri-ha-da] | làm việc quá sức |
| 챙기다 | [cheng-gi-da] | chăm sóc, giữ gìn |
Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn?
Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!
3. Cụm ngữ pháp quan trọng
- -았/었더니: Sau khi làm gì thì phát hiện/kết quả là…
=> 약을 먹었더니 조금씩 좋아졌어요. - -(으)니까: Vì… nên…
=> 기침이 남아서 마스크를 써요. → Kết hợp tương tự diễn đạt nguyên nhân. - -(으)려고 하다: Định làm gì / Cố gắng làm gì
=> 푹 쉬려고 노력 중이에요. - -고 나다: Sau khi làm gì xong thì…
=> 약을 먹고 나니까 컨디션이 좋아졌어요. - -는 중이다: Đang trong quá trình…
=> 노력 중이에요 = Tôi đang cố gắng
4. Giải thích chi tiết cho từng câu
Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.
1. 지난주부터 감기 기운이 있어서 계속 기침을 했어요. Dịch: Từ tuần trước, tôi có dấu hiệu cảm nên cứ ho liên tục.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
지난주: tuần trước
감기 기운이 있다: có dấu hiệu bị cảm
➝ “기운” ở đây không phải là “năng lượng” mà là triệu chứng nhẹ ban đầu계속: liên tục
기침하다 → 기침을 하다: ho
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N부터: từ thời điểm nào đó
➝ 지난주부터 = từ tuần trướcA/V-아서/어서: vì… nên…
➝ 기운이 있어서 계속 기침을 했어요 → vì có cảm nên đã hoV-았/었어요: quá khứ đơn giản
➝ 기침을 했어요 = đã ho
2. 처음에는 그냥 피곤해서 그런 줄 알았는데, 목도 아프고 열도 나기 시작했어요. Dịch: Ban đầu tôi cứ nghĩ chỉ là mệt thôi, nhưng sau đó bắt đầu đau họng và sốt nữa.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
처음에는: ban đầu
그냥: chỉ là, đơn giản là
피곤하다: mệt
그런 줄 알았다: tưởng là như vậy
목이 아프다: đau họng
열이 나다: bị sốt
시작하다: bắt đầu
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
-은/는 줄 알았다: tưởng là…
➝ 그런 줄 알았어요 = tôi tưởng là vậyA/V-기 시작하다: bắt đầu làm gì
➝ 나기 시작했어요 = bắt đầu sốt도: nhấn mạnh liệt kê
➝ 목도, 열도 = cả đau họng và sốtA/V-았/었는데: nhưng mà… (kết nối mệnh đề đối lập quá khứ – hiện tại)
➝ 알았는데 → tưởng vậy nhưng…
3. 그래서 어제 오전에 회사에 연락하고 병원에 다녀왔어요. Dịch: Vì vậy, sáng hôm qua tôi đã liên lạc với công ty rồi đi đến bệnh viện.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
그래서: vì vậy (dùng để nối mệnh đề)
연락하다: liên lạc
병원에 다녀오다: đi bệnh viện và về (diễn tả đã đi đâu đó rồi quay về)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N에 연락하다: liên lạc với ai/đơn vị nào
➝ 회사에 연락하고V-고: nối hai hành động theo trình tự
➝ 연락하고 병원에 다녀왔어요 = liên lạc rồi đi bệnh viện다녀오다: đi đâu đó rồi quay lại
➝ 다녀왔어요 = đã đi về rồi
4. 접수하고 10분 정도 기다렸다가 진료를 받았어요. Dịch: Sau khi đăng ký, tôi chờ khoảng 10 phút rồi được khám bệnh.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
접수하다: đăng ký (để khám bệnh)
기다리다: chờ đợi
진료를 받다: được khám bệnh
-다가: rồi (kết thúc hành động trước để chuyển sang hành động sau)
정도: khoảng, tầm
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-고 V: làm cái này rồi làm cái kia
➝ 접수하고 기다렸다가…V-았다가/었다가: làm xong rồi làm tiếp hành động khác
➝ 기다렸다가 진료를 받았어요 = đợi xong rồi được khám10분 정도: khoảng 10 phút – dùng để ước lượng thời gian
5. 의사 선생님이 목을 보고, 청진기로 가슴도 듣고, 간단한 검사를 했어요. Dịch: Bác sĩ nhìn cổ họng, nghe ngực bằng ống nghe, và làm vài xét nghiệm đơn giản.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
의사 선생님: bác sĩ
목을 보다: nhìn cổ họng (kiểm tra họng)
청진기: ống nghe (thiết bị y tế)
가슴을 듣다: nghe (tim, phổi ở vùng ngực)
간단하다: đơn giản
검사하다: kiểm tra, xét nghiệm
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-고, V-고: liệt kê các hành động theo trình tự
➝ 보고, 듣고, 검사했어요
→ Bác sĩ nhìn → nghe → kiểm traN도 V: cũng làm việc gì với N
➝ 가슴도 듣고 → cũng nghe ngực
6. 결과는 가벼운 감기였고, 약을 처방해 주셨어요. Dịch: Kết quả là cảm nhẹ và bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
결과: kết quả
가볍다: nhẹ → 가벼운 감기: cảm nhẹ
처방하다: kê đơn thuốc
주다: cho → -아/어 주다: làm gì đó cho người khác
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
이다 → 이었고: là… (quá khứ + nối câu)
➝ 감기였고 → là cảm và…V-아/어 주다: làm gì đó cho ai (lịch sự)
➝ 처방해 주셨어요 = bác sĩ kê thuốc cho tôi
7. 약국에 가서 약을 받고, 하루 세 번 식후에 복용하라고 했어요. Dịch: Tôi đến hiệu thuốc lấy thuốc, và được dặn uống 3 lần một ngày sau bữa ăn.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
약국: hiệu thuốc
받다: nhận
하루 세 번: ba lần một ngày
식후: sau khi ăn
복용하다: uống thuốc
-라고 하다: bảo rằng, nói rằng (gián tiếp)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-아서/어서: rồi… (nối hành động liên tiếp)
➝ 약국에 가서 약을 받다 = đi rồi lấy thuốcN에 V: chỉ thời điểm
➝ 식후에 복용하다 = uống sau bữa ănV-(으)라고 하다: bảo ai làm gì (mệnh lệnh gián tiếp)
➝ 복용하라고 했어요 = (họ) bảo tôi uống thuốc
8. 약을 먹고 나니까 조금씩 컨디션이 좋아졌어요. Dịch: Sau khi uống thuốc, thể trạng của tôi đã dần tốt lên.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
약을 먹다: uống thuốc
-고 나다: sau khi làm xong điều gì
조금씩: từng chút một
컨디션: thể trạng, tình trạng cơ thể (condition)
좋아지다: trở nên tốt lên
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-고 나다: sau khi làm gì xong
➝ 먹고 나니까 = sau khi uống xong thì…V-고 나니까: sau khi làm A thì nhận ra B – dùng để nói đến kết quả sau hành động
➝ 먹고 나니까 좋아졌어요.A-아/어지다: trở nên…
➝ 좋아지다 = trở nên tốt hơn (tự nhiên)
9. 하지만 아직 기침이 남아서 마스크를 꼭 쓰고 있어요. Dịch: Nhưng vì vẫn còn ho nên tôi vẫn luôn đeo khẩu trang.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
아직: vẫn còn
기침이 남다: ho vẫn còn, chưa dứt
마스크: khẩu trang
꼭: nhất định, chắc chắn, luôn luôn
쓰다: đeo (mũ, khẩu trang)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A/V-아서/어서: vì… nên…
➝ 남아서 쓰고 있어요 = vì còn ho nên đeo khẩu trangV-고 있다: đang làm gì đó, hoặc duy trì hành động
➝ 쓰고 있어요 = đang/suốt đeo
10. 요즘 날씨도 춥고 건조해서 감기 걸리기 쉬운 것 같아요. Dịch: Gần đây thời tiết vừa lạnh vừa hanh khô nên dễ bị cảm.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
춥다: lạnh
건조하다: khô hanh
감기에 걸리다: bị cảm
쉽다: dễ
-기 쉽다: dễ làm gì
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A-고 A-아서: vì A và B nên C (kết hợp tính từ với nhau)
➝ 춥고 건조해서 감기 걸리기 쉬워요V-기 쉽다: dễ làm gì
➝ 감기 걸리기 쉽다 = dễ bị cảm-는 것 같다: có vẻ như, cảm thấy rằng
➝ 감기 걸리기 쉬운 것 같아요 = có vẻ dễ bị cảm
11. 그래서 물을 자주 마시고, 푹 쉬려고 노력 중이에요. Dịch: Vì vậy tôi uống nước thường xuyên và đang cố gắng nghỉ ngơi đầy đủ.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
자주: thường xuyên
마시다: uống
푹 쉬다: nghỉ ngơi đầy đủ
노력 중이다: đang trong quá trình cố gắng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-(으)려고 하다: định, cố gắng làm gì
➝ 쉬려고 노력 중이다 = đang cố gắng nghỉ ngơiV-는 중이다: đang trong quá trình làm gì
➝ 노력 중이에요 = đang cố gắngV-고: nối hai hành động
➝ 마시고 쉬려고… = uống rồi cố nghỉ
12. 건강이 얼마나 중요한지 다시 한번 느꼈어요. Dịch: Tôi một lần nữa nhận ra sức khỏe quan trọng đến mức nào.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
건강: sức khỏe
얼마나 A-(으)ㄴ지: … đến mức nào
다시 한번: một lần nữa
느끼다 → 느꼈어요: cảm nhận → đã cảm nhận
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
얼마나 A-은/는지 알다/느끼다: cảm thấy, nhận ra điều gì đó đến mức nào
➝ 얼마나 중요한지 느꼈어요 = nhận ra nó quan trọng thế nào다시 한번 V: một lần nữa làm gì
➝ 다시 한번 느꼈어요 = lại một lần nữa cảm nhận
13. 앞으로는 무리하지 않고, 몸을 잘 챙기려고 해요. Dịch: Từ giờ tôi sẽ không làm việc quá sức nữa và sẽ chăm sóc cơ thể cẩn thận hơn.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
앞으로는: từ nay trở đi
무리하다: làm quá sức
몸을 챙기다: chăm sóc cơ thể
잘: tốt, kỹ
-려고 하다: định, có ý định
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-지 않다: không làm gì
➝ 무리하지 않고 = không làm quá sức và…V-(으)려고 하다: có ý định làm gì
➝ 챙기려고 해요 = định chăm sóc (sức khỏe)V-고: nối hành động
➝ 무리하지 않고 챙기려고…
5. Bài tập ôn tập
1. Điền từ vào chỗ trống
Điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
감기 기운이 있어서 계속 __________ 했어요.
병원에 가서 __________를 받았어요.
의사 선생님이 약을 __________ 주셨어요.
하루 세 번 __________에 약을 먹으라고 했어요.
아직 기침이 남아서 마스크를 꼭 __________ 있어요.
2. Sắp xếp từ đúng vị trí
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
연락하고 / 회사에 / 병원에 / 다녀왔어요 / 어제 오전에
약국에 / 가서 / 약을 / 받았어요
무리하지 않고 / 잘 / 앞으로는 / 챙기려고 해요 / 몸을
3. Chọn đáp án đúng
왜 병원에 갔어요?
a) 친구를 만나러
b) 감기 기운이 있어서
c) 운동하려고약은 언제 먹어야 해요?
a) 식전
b) 자기 전에
c) 식후 하루 세 번지금 상태는 어때요?
a) 점점 좋아졌어요
b) 더 아파졌어요
c) 아직 병원에 안 갔어요
4. Dịch sang tiếng Hàn
Tôi bị cảm nên đi đến bệnh viện.
Bác sĩ đã khám và kê đơn thuốc cho tôi.
Tôi uống thuốc sau bữa ăn ba lần một ngày.
Sau khi uống thuốc, tôi cảm thấy khá hơn.
Tôi đang cố gắng nghỉ ngơi nhiều và giữ gìn sức khỏe.
Tổng kết
Trong bài học này, chúng ta đã cùng tìm hiểu cách kể lại một trải nghiệm ăn uống tại nhà hàng bằng tiếng Hàn. Bạn đã học được nhiều từ vựng về nhà hàng trong tiếng Hàn, bao gồm mô tả chi tiết món ăn, cảm xúc. Chúng ta cũng đã luyện tập các ngữ pháp trung cấp như -아/어서, -(으)니까, và -게 되다. Hãy ôn tập bằng cách luyện dịch và làm bài tập để ghi nhớ lâu hơn nhé. Chúc bạn học tốt và hẹn gặp lại ở bài học tiếp theo!

