Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách kể lại một trải nghiệm trong quá khứ, cụ thể là khi đi ăn tại một nhà hàng cùng bạn bè. Bài học sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về nhà hàng trong tiếng Hàn, bao gồm cả món ăn và cảm xúc,…. Ngoài ra, bạn cũng sẽ học được các mẫu ngữ pháp để mô tả chi tiết và diễn đạt cảm nhận. Các điểm ngữ pháp chính bao gồm: -아/어서, -(으)니까, -고, -게 되다, và -(으)ㄴ/는 것 같다.
1. Bài học: Những thử thách và niềm vui trong công việc
Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
Tips: Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).
- 요즘 회사에서 새로운 프로젝트를 맡게 되었어요.
- 처음에는 기대도 있었지만, 솔직히 부담도 컸어요.
- 회의 준비부터 일정 관리, 팀원들과의 소통까지 책임져야 했거든요.
- 특히 팀원 중 한 명이 자꾸 늦게 자료를 보내서 스트레스를 많이 받았어요.
- 하지만 그럴 때마다 최대한 침착하게 이야기하려고 노력했어요.
- 며칠 전엔 팀장님께서 저에게 수고 많았다고 칭찬해 주셨어요.
- 그 말 한마디에 피로가 조금 풀린 느낌이었어요.
- 점심시간에는 동료들과 함께 근처 식당에 가서 삼겹살을 먹었어요.
- 이야기를 나누면서 웃기도 하고, 서로 힘든 점도 공유했어요.
- 그런 시간이 있어서 더 버틸 수 있는 것 같아요.
- 물론 일이 많고 힘들 때도 있지만, 좋은 사람들과 함께해서 다행이라고 생각해요.
Luyện tập chép lại đoạn văn để ghi nhớ từ vựng:
Lỗi ngữ pháp hoặc chính tả được phát hiện!
2. Tổng hợp từ vựng: 어휘
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 프로젝트 | [pơ-rô-chê-khư] | dự án |
| 맡다 / 맡게 되다 | [mat-ta] / [mat-ke-tuê-ta] | đảm nhận / được giao |
| 부담 | [bu-đam] | gánh nặng, áp lực |
| 기대 | [ki-te] | sự mong đợi, kỳ vọng |
| 솔직히 | [sôn-chik-khi] | thành thật, thật lòng |
| 회의 | [huê-i] | cuộc họp |
| 준비 | [chun-bi] | sự chuẩn bị |
| 일정 | [il-chong] | lịch trình |
| 관리 | [kwan-ri] | quản lý |
| 소통 | [sô-thông] | giao tiếp |
| 책임지다 | [chê-kim-chi-ta] | chịu trách nhiệm |
| 자료 | [cha-ryô] | tài liệu |
| 침착하다 | [chim-chak-ha-ta] | điềm tĩnh, bình tĩnh |
| 노력하다 | [nô-ryok-ha-ta] | nỗ lực |
| 수고하다 | [su-gô-ha-ta] | vất vả |
| 칭찬하다 | [ching-chan-ha-ta] | khen ngợi |
| 피로 | [pi-rô] | sự mệt mỏi |
| 다행이다 | [ta-haeng-i-ta] | may mắn, thật tốt |
| 힘들다 | [him-tưl-ta] | vất vả, mệt mỏi |
| 삼겹살 | [sam-gyop-sal] | thịt ba chỉ nướng |
| 동료 | [tông-ryô] | đồng nghiệp |
Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn?
Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!
3. Cụm ngữ pháp quan trọng
- V-게 되다: Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc việc gì xảy ra ngoài ý muốn của người nói.
🔸 예: 프로젝트를 맡게 되었어요 → Tôi đã được giao dự án (một cách bị động, theo tình huống). - V-(으)려고 하다: Diễn tả ý định, nỗ lực làm điều gì đó.
🔸 예: 이야기하려고 노력했어요 → Cố gắng để nói chuyện. - V-았/었더니: Dùng để nói kết quả sau khi làm hành động nào đó (thường ở ngôi 1).
🔸 예: 열심히 했더니 칭찬을 받았어요.
⚠ Trong bài không dùng trực tiếp, nhưng bạn nên học thêm cấu trúc này đi kèm với trải nghiệm cá nhân. - V-면서: Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời.
🔸 예: 이야기를 나누면서 웃기도 하고… → vừa trò chuyện vừa cười. - V/A-는 것 같다: Dùng để diễn đạt phỏng đoán hoặc cảm nhận.
🔸 예: 버틸 수 있는 것 같아요 → Có vẻ như tôi có thể chịu đựng được.
4. Giải thích chi tiết cho từng câu
Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.
1. 요즘 회사에서 새로운 프로젝트를 맡게 되었어요. Dịch: Dạo gần đây, tôi đã được giao một dự án mới ở công ty.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
프로젝트: (danh từ) – dự án (từ mượn tiếng Anh)
맡다: đảm nhận, tiếp nhận
맡게 되다: được giao việc (theo hoàn cảnh, không chủ động)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-게 되다: trở nên, được, bị – Diễn tả việc xảy ra một cách khách quan, không phải do chủ ý người nói.
➝ Ví dụ: 한국에서 일하게 되었어요. (Tôi đã bắt đầu làm việc ở Hàn Quốc.)
2. 처음에는 기대도 있었지만, 솔직히 부담도 컸어요. Dịch: Lúc đầu, tôi cũng có kỳ vọng, nhưng thật lòng thì áp lực cũng lớn.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
기대: sự mong đợi, kỳ vọng
부담: gánh nặng, áp lực
솔직히: thành thật mà nói
크다 → 컸어요: to lớn → đã lớn (quá khứ)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A/V-지만: mặc dù… nhưng… – Diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề.
➝ 있었지만 → mặc dù có kỳ vọng…N도: cũng, ngay cả – Nhấn mạnh có nhiều cảm xúc/lựa chọn khác nhau.
➝ 기대도, 부담도 = vừa mong đợi, vừa lo lắng
3. 회의 준비부터 일정 관리, 팀원들과의 소통까지 책임져야 했거든요. Dịch: Tôi phải chịu trách nhiệm từ việc chuẩn bị họp, quản lý lịch trình cho đến giao tiếp với các thành viên trong nhóm.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
회의: cuộc họp
일정 관리: quản lý lịch trình
소통: giao tiếp
책임지다: chịu trách nhiệm
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N부터 N까지: từ… đến… – Liệt kê phạm vi hành động.
➝ 준비부터 … 소통까지 = từ chuẩn bị đến giao tiếpV-아/어야 하다: phải làm gì đó
➝ 책임져야 했어요 = đã phải chịu trách nhiệm-거든요: mà là vì… (giải thích lý do) – Thường dùng để đưa ra lý do nhẹ nhàng cho lời nói trước đó.
➝ Dùng như lời giải thích thêm, mang tính cá nhân
4. 특히 팀원 중 한 명이 자꾸 늦게 자료를 보내서 스트레스를 많이 받았어요. Dịch: Đặc biệt, một thành viên trong nhóm cứ gửi tài liệu trễ khiến tôi rất căng thẳng.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
특히: đặc biệt
자꾸: liên tục, cứ lặp đi lặp lại
자료: tài liệu
스트레스: căng thẳng (stress)
받다: nhận, bị ảnh hưởng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N 중(에): trong số…
➝ 팀원 중 한 명 = một người trong các thành viênV-아서/어서: vì… nên… – Diễn tả nguyên nhân → kết quả
➝ 보내서 스트레스를 받았어요 = Vì gửi muộn nên bị stress많이 받다: bị ảnh hưởng nhiều – Cấu trúc tự nhiên trong tiếng Hàn để nói về mức độ cảm xúc, ví dụ như:
➝ 스트레스를 많이 받았어요. (Tôi bị căng thẳng nhiều.)
5. 하지만 그럴 때마다 최대한 침착하게 이야기하려고 노력했어요. Dịch: Nhưng mỗi lần như vậy, tôi đã cố gắng bình tĩnh để nói chuyện.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
그럴 때마다: mỗi khi như vậy
→ kết hợp từ 그러다 (như thế) + 때마다 (mỗi lần)최대한: hết mức, tối đa
침착하다: bình tĩnh, điềm tĩnh
노력하다: nỗ lực, cố gắng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-(으)려고 하다: định, dự định, cố gắng làm gì đó
➝ 이야기하려고 노력했어요 = cố gắng để nói chuyệnA-게: phó từ hóa tính từ – Chuyển tính từ thành trạng từ
➝ 침착하게 = một cách bình tĩnhV-려고 노력하다: nỗ lực để làm gì – là mẫu câu rất phổ biến
➝ 예: 한국어를 잘하려고 노력해요. (Tôi cố gắng để giỏi tiếng Hàn.)
6. 며칠 전엔 팀장님께서 저에게 수고 많았다고 칭찬해 주셨어요. Dịch: Vài ngày trước, trưởng nhóm đã khen tôi là “Làm tốt lắm”.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
며칠 전: vài ngày trước
팀장님: trưởng nhóm
수고 많았어요: Anh/chị đã vất vả nhiều rồi (một lời khen ngợi, động viên phổ biến)
칭찬하다: khen ngợi
-아/어 주다: làm gì đó cho ai → thể hiện sự quan tâm
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-다고 하다: trích dẫn lời nói gián tiếp (động từ hành động)
➝ 수고 많았다고 칭찬해 주셨어요
= Đã khen (rằng) tôi làm tốtV-아/어 주다: làm gì cho ai
➝ 칭찬해 주셨어요 = đã khen tôi (thể hiện sự lịch sự, nhấn mạnh người nghe được quan tâm)
7. 그 말 한마디에 피로가 조금 풀린 느낌이었어요. Dịch: Chỉ một lời nói đó đã giúp tôi thấy nhẹ nhõm phần nào.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
그 말 한마디: một lời nói đó
→ 한마디: một câu, một lời피로: mệt mỏi
풀리다: được giải tỏa, tan biến (dạng bị động)
느낌: cảm giác
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N에 (반응): với, bởi… – biểu thị nguyên nhân gây ra cảm xúc/hành động
➝ 그 말 한마디에 피로가 풀렸어요 = vì lời đó mà mệt mỏi tan biếnA/V-ㄴ/은/는 느낌이다: có cảm giác là…
➝ 풀린 느낌이었어요 = có cảm giác như đã được giải tỏa
8. 점심시간에는 동료들과 함께 근처 식당에 가서 삼겹살을 먹었어요. Dịch: Vào giờ nghỉ trưa, tôi đã cùng đồng nghiệp đến quán gần đó ăn thịt ba chỉ nướng.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
점심시간: giờ ăn trưa
동료: đồng nghiệp
근처: gần, khu vực lân cận
삼겹살: thịt ba chỉ nướng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
N와/과 함께: cùng với ai đó
➝ 동료들과 함께 = cùng với đồng nghiệpV-아/어서: rồi, và sau đó… – Nối 2 hành động liên tiếp
➝ 식당에 가서 삼겹살을 먹었어요
→ Đã đi đến quán rồi ăn thịt nướng
9. 이야기를 나누면서 웃기도 하고, 서로 힘든 점도 공유했어요. Dịch: Vừa trò chuyện vừa cười đùa, chúng tôi cũng chia sẻ những điều khó khăn với nhau.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
이야기를 나누다: trò chuyện, chia sẻ câu chuyện
웃다: cười
서로: lẫn nhau, với nhau
힘든 점: điểm khó khăn, điều vất vả
공유하다: chia sẻ (về thông tin, cảm xúc)
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
V-면서: vừa… vừa… – Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời
➝ 이야기를 나누면서 웃기도 하고 = vừa nói chuyện vừa cườiV-기도 하다: cũng làm gì đó – Nhấn mạnh hành động thêm
➝ 웃기도 하고 → không chỉ trò chuyện mà còn cười đùaN도: cũng, cả…
➝ 힘든 점도 공유했어요 = cũng chia sẻ cả những điều khó khăn
10. 그런 시간이 있어서 더 버틸 수 있는 것 같아요. Dịch: Nhờ có những khoảng thời gian như thế mà tôi cảm thấy mình có thể tiếp tục cố gắng được.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
그런 시간: những khoảng thời gian như vậy
버티다: chịu đựng, trụ vững, vượt qua
-ㄹ/을 수 있다: có thể làm gì
-는 것 같다: có vẻ như, cảm thấy rằng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A/V-는 것 같다: có vẻ như là, tôi nghĩ là – Dùng để thể hiện cảm nhận chủ quan
➝ 더 버틸 수 있는 것 같아요 = cảm thấy mình có thể chịu đựng thêmV-을 수 있다: có thể làm gì
➝ 버틸 수 있다 = có thể chịu đựngN이/가 있어서: vì có cái gì đó… nên…
➝ 그런 시간이 있어서 → vì có thời gian như vậy…
11. 물론 일이 많고 힘들 때도 있지만, 좋은 사람들과 함께해서 다행이라고 생각해요. Dịch: Dù đôi khi công việc nhiều và vất vả, nhưng tôi thấy may mắn vì được làm việc với những người tốt.
🔍 Từ vựng cần lưu ý:
물론: tất nhiên, dĩ nhiên (mở đầu câu nhượng bộ)
힘들다: vất vả, khó khăn
좋은 사람들: những người tốt
함께하다: cùng với, đồng hành cùng
다행이다: thật may mắn
생각하다: nghĩ rằng
🧩 Ngữ pháp cần lưu ý:
A/V-지만: mặc dù… nhưng…
➝ 일이 많고 힘들 때도 있지만 = dù đôi lúc công việc nhiều và mệtA/V-아/어서 다행이다: thật may vì…
➝ 함께해서 다행이라고 생각해요 = tôi nghĩ thật may vì được đồng hành cùng họA/V-다고 생각하다: nghĩ rằng…
➝ 다행이라고 생각해요 = tôi nghĩ là may mắn
5. Bài tập ôn tập
1. Điền từ vào chỗ trống
Điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu:
요즘 회사에서 새로운 ____________를 맡게 되었어요.
팀원과의 ____________까지 책임져야 했어요.
자꾸 늦게 ____________를 보내서 스트레스를 받았어요.
팀장님께서 저에게 수고 많았다고 ____________해 주셨어요.
____________ 시간에는 동료들과 함께 식사를 했어요.
2. Sắp xếp từ đúng vị trí
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
프로젝트를 / 맡게 / 되었어요 / 회사에서 / 요즘
점심시간에는 / 삼겹살을 / 먹었어요 / 식당에 가서
그럴 때마다 / 이야기하려고 / 침착하게 / 노력했어요
3. Chọn đáp án đúng
- 새로운 프로젝트를 맡게 되어 기분이 어땠어요?
a) 아주 쉬웠어요
b) 부담도 있었어요
c) 아무 감정 없었어요 - 팀장님은 무엇을 해 주셨어요?
a) 야단을 쳤어요
b) 자료를 보냈어요
c) 칭찬해 주셨어요 - 점심시간에 무엇을 했어요?
a) 혼자 쉬었어요
b) 동료들과 삼겹살을 먹었어요
c) 회의를 했어요
4. Dịch sang tiếng Hàn
Gần đây tôi được giao một dự án mới.
Ban đầu tôi vừa mong chờ vừa thấy áp lực.
Một thành viên trong nhóm thường gửi tài liệu trễ, khiến tôi bị căng thẳng.
Tôi đã cố gắng giữ bình tĩnh để nói chuyện với họ.
Nhờ sự động viên từ đồng nghiệp, tôi cảm thấy mình có thể tiếp tục cố gắng.
Tổng kết
Bài học hôm nay giúp chúng ta luyện tập cách kể lại trải nghiệm trong công việc, đặc biệt là những cảm xúc tích cực và tiêu cực khi làm việc nhóm. Bạn đã học thêm nhiều từ vựng về môi trường công sở và các cấu trúc ngữ pháp diễn đạt ý định, cảm xúc và kết quả. Hãy ôn luyện kỹ bài tập và thử viết lại trải nghiệm công việc của riêng bạn bằng tiếng Hàn để ghi nhớ lâu hơn nhé!

