Ngữ pháp tiếng Hàn 8일째: “여보, 아까 나한테 전화했어요?”

100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn

8일째
“여보, 아까한테 전화했어요?
→ Anh yêu, lúc nãy anh gọi cho em à?.

–아까 “lúc nãy, vừa nãy, mới hồi nãy”
아까 là phó từ dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ gần.

Giải thích

  • “아까”: Phó từ chỉ thời gian, chỉ dùng cho quá khứ gần, không dùng cho tương lai.
    ❌ 아까 갈 거예요 → sai (phải dùng 이따가 hoặc 나중에)

  • Khi đi với thì quá khứ (–았/었어요), câu sẽ hợp tự nhiên hơn:
    아까 봤어요 → Tôi đã xem hồi nãy rồi
    아까 만났어요 → Tôi đã gặp lúc nãy

  • Có thể đi kèm với “부터” → 아까부터 = từ nãy đến giờ

Ví dụ bổ sung

  1. 아까 뭐라고 했어요?
    → Hồi nãy bạn nói gì vậy?

  2. 아까 전화했는데 안 받았어요.
    → Mình gọi lúc nãy mà bạn không bắt máy.

  3. 아까 본 영화 진짜 재미있었어요.
    → Bộ phim vừa nãy xem thật sự rất hay.

  4. 아까부터 기다리고 있었어요.
    → Mình đã đợi từ lúc nãy rồi đó.

So sánh với các từ tương tự:

    • 아까: lúc nãy (quá khứ gần),  phút ~ vài giờ trước
    • 방금: vừa mới (rất gần) vài giây ~ vài phút trước.

    • 이따가: tương lai gần
    • 나중에: tương lai xa hơn

“여보, 아까 나한테 전화했어요?.
→ Anh yêu, lúc nãy anh gọi cho em à?

–한테 : Dùng tương đương với “cho / tới / từ” trong tiếng Việt.
–한테 là tiểu từ dùng để chỉ:
– Đối tượng nhận hành động (nghĩa: “cho ai đó”, “đối với ai đó”)
– Hướng của hành động (nghĩa: “tới ai đó”, “về phía ai đó”) 

Giải thích

  • –한테 là một tiểu từ thường được gắn vào sau danh từ để chỉ đối tượng nhận hành động hoặc hướng của hành động. Trong tiếng Việt, nó tương đương với những từ như: cho ai, với ai, tới ai.
  • Cấu trúc này chỉ được dùng với người hoặc động vật, không dùng với vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
  • Khi bạn muốn nói rằng một hành động như “cho”, “nói”, “gọi”, “gửi” được thực hiện đối với ai đó, thì dùng –한테.

Ví dụ:

  • “Tôi gọi cho mẹ” → mẹ là đối tượng nhận hành động → dùng 한테.

Ví dụ bổ sung

  1. 친구한테 문자를 보냈어요.
    → Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn.

  2. 선생님한테 질문했어요.
    → Tôi đã hỏi giáo viên một câu hỏi.

  3. 강아지한테 밥을 줬어요.
    → Tôi đã cho chú chó ăn.

  4. 나한테 왜 말 안 했어?
    → Tại sao cậu không nói với tớ?

  5. 엄마한테 혼났어요.
    → Tôi bị mẹ mắng.

Nếu bạn muốn nói rõ “từ ai đó”, bạn có thể dùng dạng –한테서:

  • 친구한테서 선물을 받았어요.
    → Tôi nhận được quà từ bạn.

Lưu ý khi sử dụng

    • –한테 được dùng trong văn nói thân mật, với người cùng tuổi hoặc nhỏ hơn. Nếu muốn nói lịch sự hơn (như trong email, bài viết chính thức, với người lớn tuổi hoặc cấp trên), bạn nên dùng –에게 (trung tính) hoặc –께 (kính ngữ).

      • 선생님에게 편지를 썼어요.
        → Tôi đã viết thư cho giáo viên.
      • 할아버지 안부 전해주세요.
        → Hãy gửi lời hỏi thăm đến ông giúp tôi.
    • Không dùng –한테 với vật, đồ vật hoặc địa điểm. Ví dụ:
      ❌ 책상한테 줬어요. (sai)
      ✅ 책상 위에 뒀어요. (Tôi đặt lên bàn)

    • Khi dùng với động từ mang nghĩa chuyển động, trao đổi, cảm xúc (như: 주다, 받다, 말하다, 전화하다, 혼나다…), thì –한테 là lựa chọn tự nhiên nhất.

Luyện tập dịch hiểu đoạn văn

“아까 엄마한테서 따뜻한 메시지가 왔어요. 요즘 힘들었는데, 엄마한테 그런 말을 들으니까 눈물이 날 뻔했어요. 가끔은, 아무 말 없이 옆에 있어 주는 사람이 가장 큰 위로가 되는 것 같아요.”

Lúc nãy mẹ đã gửi cho mình một tin nhắn ấm áp. Dạo gần đây mình khá mệt mỏi, nhưng nghe mẹ nói như vậy suýt nữa thì mình đã bật khóc. Đôi khi, người không nói gì mà chỉ ở bên cạnh lại chính là sự an ủi lớn nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang