Ngữ pháp tiếng Hàn 9일째: “좋아하는 사람과 같이 있으면 시간 가는 줄 몰라요.”

100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn

9일째
“좋아하는 사람과 같이 있으면 시간 가는 줄 몰라요.
→ Khi ở bên người mình thích, chẳng hề nhận ra thời gian đang trôi.

–(으)면 giả định: “nếu…, khi…”
Ngữ pháp –(으)면 dùng để diễn tả điều kiện hoặc giả định, mang nghĩa là “nếu…” hoặc “khi…” trong tiếng Việt.

Giải thích

Nó được gắn vào thân động từ, tính từ hoặc danh từ với 이다 để nói rằng: nếu hành động ở vế trước xảy ra, thì kết quả ở vế sau sẽ diễn ra.

Cách chia rất đơn giản:

  • Nếu động từ hay tính từ kết thúc bằng phụ âm, ta thêm –으면 vào sau gốc từ.
    Ví dụ: 먹다 → 먹으면 (nếu ăn)

  • Nếu kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim), ta thêm –면.
    Ví dụ: 가다 → 가면 (nếu đi)

  • Với danh từ kết hợp với 이다 (là), ta dùng 이면.
    Ví dụ: 학생이다 → 학생이면 (nếu là học sinh)

Ví dụ bổ sung

  1. 시간이 있으면 도와줄게요.
    Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp.

  2. 비가 오면 우산을 가져가요.
    Nếu trời mưa, hãy mang ô theo nhé.

  3. 혼자면 심심해요.
    Nếu một mình thì buồn lắm.

  4. 친구면 도와줘야죠.
    Nếu là bạn thì phải giúp nhau chứ.

  5. Ví dụ từ câu gốc:

    같이 있으면 nghĩa là “nếu ở cùng (ai đó)”.
    → 같이 있다 (ở cùng) + –으면 → 같이 있으면 (nếu ở cùng)

So sánh với các từ tương tự:

  • Có thể kết hợp với các thì khác nhau trong vế sau, nhưng vế trước (–면) luôn ở thì hiện tại. 시간이 있으면 만날 거예요. (Nếu có thời gian thì sẽ gặp.)
  • Thường dùng để diễn tả một sự thật thông thường, một điều kiện, hoặc khả năng xảy ra. Ví dụ: 공부하면 잘할 수 있어요. → Nếu học thì sẽ làm tốt.

“좋아하는 사람과 같이 있으면 시간 가는 줄 몰라요?
→ Khi ở bên người mình thích, chẳng hề nhận ra thời gian đang trôi.

–는 줄 모르다: “không biết rằng…” hoặc “không ngờ rằng…”.

Giải thích

Thường đi kèm với:

  • Động từ (hiện tại) → dùng –는 줄 모르다

  • Động từ / tính từ quá khứ → dùng –(으)ㄴ 줄 모르다

  • Tính từ hiện tại → cũng dùng –(으)ㄴ 줄 모르다

  • Danh từ + 이다 → dùng –인 줄 모르다

Ngữ pháp này diễn tả việc ai đó không biết một sự thật, trạng thái, hành động đã/sẽ xảy ra, hoặc không nhận ra mức độ, cảm xúc của việc gì.

Ví dụ bổ sung

  1. 그 사람이 그렇게 친절한 줄 몰랐어요.
    → Tôi không biết rằng người đó tốt bụng như vậy.

  2. 네가 나를 그렇게 생각하는 줄은 몰랐어.
    → Tớ không ngờ cậu lại nghĩ về tớ như thế.

  3. 오늘이 네 생일인 줄 몰랐어요.
    → Tôi không biết hôm nay là sinh nhật của cậu.

  4. 그 영화가 그렇게 재미있는 줄 몰랐어요.
    → Không ngờ bộ phim đó lại hay như vậy.

  5. 너무 바빠서 시간이 그렇게 빨리 가는 줄 몰랐어요.
    → Bận quá nên tôi không nhận ra thời gian trôi nhanh đến vậy.

Lưu ý khi sử dụng

    • Có thể dùng với cả thì quá khứ và hiện tại, nhưng động từ thì hiện tại thường gắn –는, còn quá khứ hoặc tính từ dùng –(으)ㄴ.

    • Có thể thêm 얼마나, 이렇게/그렇게/저렇게, để nhấn mạnh mức độ:
      Ví dụ: 얼마나 힘들었는 줄 몰라요.
      → Bạn không biết là tôi đã vất vả thế nào đâu.

    • Dạng –는 줄 알다 cũng rất phổ biến, mang nghĩa ngược lại: “tưởng là…”
      Ví dụ: 오늘 월요일인 줄 알았어요. → Tôi tưởng hôm nay là thứ Hai.

    • Việc dùng “줄은 몰랐어” sẽ rất tự nhiên trong văn nói khi bạn thật sự bất ngờ và muốn nhấn mạnh vào điều đó.

Luyện tập dịch hiểu đoạn văn

“처음에는 혼자 여행하는 게 이렇게 설렐 줄 몰랐어요. 조금 외롭지만, 마음대로 시간을 쓰고 싶은 곳에 갈 수 있어서 좋아요. 낯선 도시였지만, 따뜻하게 인사해 준 사람들 덕분에 금방 익숙해졌어요..”

Lúc đầu, tôi không ngờ đi du lịch một mình lại thú vị đến thế. Hơi cô đơn một chút, nhưng tôi thích được tự do đi bất cứ đâu mình muốn. Đó là một thành phố xa lạ, nhưng nhờ sự chào đón nồng nhiệt của người dân, tôi đã nhanh chóng quen dần.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang