Câu chuyện xoay quanh Min-su, người đối mặt với áp lực công việc và sức khỏe giảm sút do thói quen làm việc muộn và thường xuyên bỏ bữa. Sau khi bắt đầu tham gia các buổi thiền định, anh nhận ra sự mất cân bằng trong cuộc sống của mình. Điều đó thúc đẩy anh quyết định dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Kết quả là Min-su cải thiện sức khỏe, tìm lại niềm vui sống và hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng cũng như duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Hướng dẫn: đoạn hội thoại sẽ được chia thành nhiều phần nhỏ. Bạn hãy luyện tập nghe và điền câu hội thoại vào ô trống nhé!
Sử dụng các phím tắt để nhanh chóng thực hiện các thao tác:
- Phím Tab: Nghe lại
- Phím enter: Kiểm tra kết quả
- Phím Down: Nghe phần tiếp theo
- Phím Up: Nghe phần trước đó
Từ vựng trong bài
| 한국어 | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 스트레스 | seu-teu-re-seu | căng thẳng, stress |
| 업무 | eop-mu | công việc |
| 불확실하다 | bul-hwak-sil-ha-da | không chắc chắn |
| 심리적 압박 | sim-ni-jeok ap-bak | áp lực tâm lý |
| 야근 | ya-geun | làm thêm giờ (ban đêm) |
| 명상 | myeong-sang | thiền định |
| 감정 | gam-jeong | cảm xúc |
| 진정시키다 | jin-jeong-si-ki-da | làm dịu, xoa dịu |
| 균형 | gyun-hyeong | sự cân bằng |
| 관점 | gwan-jeom | quan điểm |
Hãy luyện tập bài tập nghe nhé!
Xem Transcript
요즘 현대인들은 바쁜 생활 속에서 스트레스를 관리하는 방법을 찾는데 어려움을 겪고 있다.
특히 직장인들은 과중한 업무와 불확실한 미래로 인해 심리적 압박을 자주 느낀다.
민수는 최근 업무 스트레스가 극심해져 건강에 문제가 생겼다.
그는 밤늦게까지 야근을 하면서 제대로 쉬지도 못하고 식사도 거르는 날이 많았다.
결국 그는 상담사의 추천으로 스트레스를 줄이는 명상 프로그램에 참여하기로 결심했다.
첫 번째 명상 수업에서는 자신의 감정을 관찰하고 마음을 진정시키는 연습을 했다.
그 과정에서 민수는 자신의 삶이 너무 일중심적이었다는 사실을 깨닫게 되었다.
또한 그는 일과 삶의 균형을 유지하기 위해 더 많은 시간을 가족과 보내기로 했다.
명상 수업을 지속적으로 듣고 난 후 민수는 스트레스를 다루는 새로운 관점을 갖게 되었다.
이제 그는 자신의 감정을 보다 잘 관리하며 행복한 삶을 위해 노력하고 있다.
Củng cố thêm từ vựng về cuộc sống hiện đại và áp lực công việc tại đây.
Hãy cùng luyện tập để củng cố từ vựng này nhé!

