100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn
3일째
“5년 후에 원하는 것을 얻기 위한 두 가지 조건이 있습니다.“
Có hai điều kiện để đạt được những gì bạn mong muốn trong 5 năm tới.
-는 것: Có thể hiểu là “việc …”, “điều …”, “cái …” trong tiếng Việt.
Cấu trúc dùng để danh từ hóa động từ, biến một mệnh đề động từ thành một cụm danh từ.
Giải thích
- Cấu trúc:
[Động từ hiện tại] + -는 것
[Động từ quá khứ] + -(으)ㄴ 것
[Động từ tương lai] + -(으)ㄹ 것 - 예:
Hiện tại: 먹다 → 먹는 것 = việc ăn.
Quá khứ: 먹다 → 먹은 것 = việc đã ăn.
Tương lai: 먹다 → 먹을 것 = việc sẽ ăn.
Ví dụ bổ sung
한국어를 배우는 것이 재미있어요. Việc học tiếng Hàn rất thú vị. => 배우다 (học) + 는 것 → 배우는 것 (việc học).
저는 책을 읽는 것을 좋아해요. Tôi thích việc đọc sách. => 읽다 (đọc) + 는 것 → 읽는 것 (việc đọc).
네가 만든 것을 먹었어요. Tôi đã ăn thứ mà bạn làm ra. => 만들다 (làm) + ㄴ 것 → 만든 것 (thứ đã làm).
내일 할 것을 미리 준비하세요. Hãy chuẩn bị trước việc sẽ làm vào ngày mai. => 하다 (làm) + ㄹ 것 → 할 것 (việc sẽ làm).
Lưu ý khi sử dụng
-는 것 chỉ dùng cho thì hiện tại.
-(으)ㄴ 것 cho quá khứ.
-(으)ㄹ 것 cho tương lai.
Khi đi kèm với tiểu từ 이/가 hoặc 을/를, nó đóng vai trò như một danh từ.
- Với 이/가 (chủ ngữ): 한국어를 배우는 것이 재미있어요. Việc học tiếng Hàn rất thú vị.
- Với 을/를 (tân ngữ)
저는 노래하는 것을 좋아해요. Tôi thích việc hát.
“5년 후에 원하는 것을 얻기 위한 두 가지 조건이 있습니다.“
Có hai điều kiện để đạt được những gì bạn mong muốn trong 5 năm tới.
-기 위한 (để, nhằm mục đích)
Dùng để biểu thị mục đích hoặc ý định của hành động, tương đương với “để…” hoặc “nhằm…” trong tiếng Việt.
Giải thích
Ngữ pháp này có 2 biến thể: -기 위한 và -기 위해 (hoặc -기 위해서) tùy vào phía sau đó là danh từ hay động từ.
- -기 위해: Dùng sau động từ để chỉ mục đích của hành động chính. Nghĩa: “để (làm gì)”.
- -기 위한: Dùng trước danh từ, mục đích được gắn vào danh từ. Nghĩa: “(cái gì đó) để (làm gì)”
예: 2 câu này gần tương tự nhau, nhưng mục đích mô tả khác nhau nên sẽ dùng 2 ngữ pháp:
새로운 기술을 배우기 위해 책을 샀어요.
(Để học công nghệ mới, tôi đã mua sách.)새로운 기술을 배우기 위한 책을 샀어요.
(Tôi đã mua quyển sách để học công nghệ mới.)
Câu thứ 2 nhấn mạnh “quyển sách” và mô tả mục đích của nó.
Ví dụ bổ sung
꿈을 이루기 위한 노력은 중요해요. Nỗ lực để thực hiện ước mơ là quan trọng.
시험에 합격하기 위한 준비를 하고 있어요. Tôi đang chuẩn bị để đỗ kỳ thi.
새로운 언어를 배우기 위한 계획을 세웠어요. Tôi đã lập kế hoạch để học một ngôn ngữ mới.
- 건강해지기 위해 매일 달리기를 해요. Tôi chạy bộ mỗi ngày để trở nên khỏe mạnh.
- 건강해지기 위한 운동을 하고 있어요. Tôi đang tập bài tập để trở nên khỏe mạnh.
Lưu ý khi sử dụng
-기 위한 luôn đi kèm một danh từ phía sau.
Ví dụ: 성공하기 위한 계획 (kế hoạch để thành công).
Nếu không có danh từ phía sau, dùng -기 위해(서) thay thế:
성공하기 위해 열심히 공부해요. (Tôi học chăm chỉ để thành công).
Đứng trước danh từ, “위한” không đổi dạng theo thì hay ngôi, nó chỉ mang nghĩa “nhằm mục đích”.
Chủ ngữ của hành động trước và sau -기 위한 thường giống nhau. Nếu khác chủ ngữ, cần chú ý đặt câu phù hợp với ngữ cảnh.
서 giúp câu nghe liên kết và mượt mà hơn, nhất là trong văn nói. Trong văn viết, người ta vẫn dùng nhiều -기 위해 (không 서) để câu gọn hơn.
Luyện tập dịch hiểu đoạn văn
“5년 후에 원하는 것을 얻기 위한 두 가지 조건이 있습니다.
1. 무엇을 원하는지 알아야 합니다.
2. 목표를 설정해야 합니다.
꿈꾸는 삶을 상상하고 그 꿈을 이루기 위한 계획을 세우세요!”
Có hai điều kiện để đạt được những gì bạn mong muốn trong 5 năm tới.
Thứ nhất, bạn phải biết rõ điều mình muốn.
Thứ hai, bạn phải đặt ra mục tiêu.
Hãy hình dung về cuộc sống mà bạn mơ ước và lập kế hoạch để biến giấc mơ đó thành hiện thực!

