Bài Học Từ vựng: Tìm Kiếm Công Việc Mới (새로운 일자리 검색)

Tìm kiếm công việc mới là một quá trình không hề dễ dàng nhưng rất thú vị. Mỗi người thường thay đổi công việc vì mức lương cao hơn hoặc muốn trải nghiệm một lĩnh vực mới. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị hồ sơ xin việc, tìm kiếm thông tin về công việc trên các kênh truyền thông và tham gia phỏng vấn.

Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng khi nói về chủ đề này.

Tìm kiếm công việc mới
Nội dung bài học:
    Add a header to begin generating the table of contents

    1. Tìm kiếm công việc mới (새로운 일자리 검색)

    Hãy củng cố lại bài học bằng cách luyện nghe và ghi chép lại đoạn hội thoại bạn nhé.
    Tips: 
    Quét đoạn văn bản cần đọc để tra cứu nhanh nghĩa từ vựng và nghe phát âm. (Gợi ý bạn cài đặt ngay tiện ích Google Dịch trên trình duyệt web để có thể tối đa hiệu quả học tập).

    1. 새로운 직업을 찾는 것은 어렵지만 흥미로운 일입니다.
    2. 사람들은 더 좋은 월급이나 새로운 경험을 위해 직업을 바꿉니다.
    3. 첫 번째 단계는 좋은 이력서를 준비하는 것입니다.
    4. 이력서에는 자신의 기술, 경력, 그리고 학력이 포함됩니다.
    5. 그 다음, 인터넷이나 신문에서 일자리를 찾아야 합니다.
    6. 많은 사람들은 친구나 가족에게 일자리를 추천받기도 합니다.
    7. 좋은 직업을 찾으면 지원서를 제출하고 면접을 기다려야 합니다.
    8. 면접에서는 단정하게 옷을 입고 질문에 잘 대답해야 합니다.
    9. 회사에서 좋은 인상을 받으면 직업을 제안할 것입니다.
    10. 새로운 직업을 찾는 것은 시간이 걸리지만, 사람들에게 더 나은 기회를 제공합니다.

    2. Tổng hợp từ vựng: 어휘

    Tiếng Hàn Phát âm Nghĩa
    새로운 saeroun Mới
    직업 jigeop Nghề nghiệp, công việc
    찾다 chatda Tìm kiếm
    흥미롭다 heungmiropda Thú vị
    월급 wolgeup Lương
    경험 gyeongheom Kinh nghiệm
    이력서 yiriokseo Sơ yếu lý lịch
    지원서 jiwonse Đơn xin việc
    면접 myeonjeop Phỏng vấn
    단정하다 danjeonghada Gọn gàng, chỉnh tế
    인상 insang Ấn tượng

    Cấp độ này có vẻ chưa phù hợp với bạn? 
    Không sao cả, hãy cùng thử với một cấp độ khác nhé!

    3. Cụm ngữ pháp quan trọng

    1. -는 것은 ~이다: Dùng để nhấn mạnh danh từ hóa hành động. VD: “직업을 찾는 것은 어렵다.”

    2. -기 위해(서): Biểu thị mục đích của hành động. VD: “새로운 경험을 위해 직업을 바꿉니다.”

    3. -아야/어야 하다: Diễn tả nghĩa vục bắt buộc. VD: “인터넷에서 일자리를 찾아야 합니다.”

    4. -으면: Chỉ điều kiện. VD: “좋은 직업을 찾으면 지원서를 제출해야 합니다.”

    5. -지만: Diễn tả sự tương phản. VD: “새로운 직업을 찾는 것은 어렵지만 흥미롭습니다.”

    4. Giải thích chi tiết cho từng câu

    Bấm vào từng câu văn để xem giải thích chi tiết về từ vựng và ngữ pháp.

    1. 새로운 직업을 찾는 것은 어렵지만 흥미로운 일입니다. Tìm kiếm một công việc mới là việc khó khăn nhưng thú vị.
    • 새로운 (mới): Tính từ mô tả cái gì đó mới mẻ.
    • 직업 (công việc, nghề nghiệp): Danh từ chỉ công việc mà một người làm.
    • 찾는 것은 (~việc tìm kiếm): Dạng danh từ hóa của động từ 찾다 (tìm kiếm) bằng cách dùng -는 것.
    • 어렵지만 (~khó khăn nhưng mà): Kết hợp 어렵다 (khó) với -지만 (nhưng mà) để chỉ sự tương phản.
    • 흥미로운 (thú vị): Tính từ mô tả điều gì đó đáng quan tâm.
    • 사람들 (mọi người): Dạng số nhiều của 사람 (người).
    • 더 좋은 (tốt hơn): Dạng so sánh của 좋다 (tốt).
    • 월급 (lương): Tiền lương mà người lao động nhận được.
    • 새로운 경험 (trải nghiệm mới): 경험 (kinh nghiệm, trải nghiệm) đi kèm với 새로운 (mới).
    • -기 위해 (để, vì mục đích): Dùng để diễn tả mục đích của hành động.
    • 직업을 바꾸다 (thay đổi công việc): Động từ 바꾸다 (thay đổi) kết hợp với 직업 (công việc).
    • 첫 번째 단계 (bước đầu tiên): 첫 번째 (đầu tiên) + 단계 (giai đoạn, bước).
    • 좋은 (tốt): Định từ của 좋다 (tốt).
    • 이력서 (sơ yếu lý lịch): Tài liệu liệt kê thông tin cá nhân và kinh nghiệm làm việc.
    • 준비하는 것 (~việc chuẩn bị): Động từ 준비하다 (chuẩn bị) được danh từ hóa bằng -는 것.
    • 이력서에는 (~trong sơ yếu lý lịch): Trợ từ -에 (trong, vào) và -는 (nhấn mạnh chủ ngữ).
    • 자신의 (của bản thân): Đại từ sở hữu, chỉ người nói hoặc chủ thể của câu.
    • 기술 (kỹ năng), 경력 (kinh nghiệm), 학력 (học vấn): Các danh từ liệt kê thông tin cần có trong sơ yếu lý lịch.
    • 포함됩니다 (được bao gồm): Động từ 포함되다 (bao gồm, chứa đựng) ở dạng bị động.
    • 그 다음 (tiếp theo): Cụm từ chỉ trình tự hành động.
    • 인터넷이나 신문에서 (~trên Internet hoặc báo): Trợ từ -이나 (hoặc) và -에서 (tại, trên).
    • 일자리 (việc làm): Danh từ chỉ vị trí công việc.
    • 찾아야 합니다 (phải tìm): Động từ 찾다 (tìm) kết hợp với -아야/어야 하다 (phải làm gì đó).
    • 많은 사람들 (nhiều người): 많다 (nhiều) kết hợp với 사람들 (người, số nhiều).
    • 친구나 가족에게 (từ bạn bè hoặc gia đình): Trợ từ -에게 (từ, đối với ai đó).
    • 추천받다 (nhận đề xuất, được giới thiệu): Kết hợp 추천하다 (giới thiệu) và 받다 (nhận).
    • -기도 하다 (cũng làm gì đó): Biểu thị rằng hành động này cũng xảy ra.
    •  
    • -으면 (nếu): Dùng để biểu thị điều kiện.
    • 지원서 (đơn xin việc): Tài liệu cần thiết khi xin việc.
    • 제출하다 (nộp): Hành động gửi tài liệu đến công ty.
    • 면접 (phỏng vấn): Quá trình gặp nhà tuyển dụng để đánh giá năng lực.
    • 기다려야 합니다 (phải chờ đợi): Động từ 기다리다 (chờ đợi) kết hợp với -아야 하다 (phải làm gì đó).
    • 면접에서 (trong phỏng vấn): Dùng trợ từ -에서 để chỉ địa điểm.
    • 단정하게 (chỉnh tề, gọn gàng): Trạng từ mô tả cách ăn mặc.
    • 옷을 입다 (mặc quần áo): Cụm động từ phổ biến trong giao tiếp.
    • 질문에 대답하다 (trả lời câu hỏi): Kết hợp 질문 (câu hỏi) với 대답하다 (trả lời).
    • -아야 하다 (phải làm gì đó): Chỉ sự bắt buộc.
    • 회사에서 (tại công ty): Trợ từ -에서 chỉ địa điểm.
    • 좋은 인상 (ấn tượng tốt): 인상 (ấn tượng) kết hợp với 좋다 (tốt).
    • 받으면 (nếu nhận được): 받다 (nhận) kết hợp với -으면 (nếu).
    • 직업을 제안하다 (đề nghị công việc): Cụm động từ chỉ hành động công ty tuyển dụng.
    • -할 것입니다 (sẽ làm gì đó): Dạng tương lai của động từ.
    • 시간이 걸리다 (mất thời gian): Cụm động từ chỉ quá trình tốn thời gian.
    • -지만 (nhưng mà): Cấu trúc thể hiện sự tương phản.
    • 더 나은 기회 (cơ hội tốt hơn): 더 나은 (tốt hơn) là dạng so sánh của 좋다 (tốt).
    • 제공하다 (cung cấp, mang lại): Động từ phổ biến trong văn viết.

    5. Bài tập ôn tập

    1. Điền vào chỗ trống

    Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu. Chọn từ thích hợp: 배드민턴, 운동, 건강, 스트레스:

      1. 새로운 직업을 (____) 것은 어렵지만 흥미로운 일입니다.
        (a) 바꾸는 (b) 찾는 (c) 제안하는

      2. 첫 번째 단계는 좋은 (____) 준비하는 것입니다.
        (a) 경험을 (b) 이력서를 (c) 질문을

      3. 회사에서 좋은 (____) 받으면 직업을 제안할 것입니다.
        (a) 인상 (b) 지원서 (c) 면접

    2. Sắp xếp từ đúng vị trí

    Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

    1. 지원서를 / 좋은 직업을 / 제출하고 / 찾으면 / 면접을 기다려야 합니다.
      → …………………………………………………….

    2. 친구나 가족에게 / 많은 사람들은 / 추천받기도 합니다 / 일자리를.
      → …………………………………………………….

    3. 직업을 / 더 좋은 월급이나 새로운 경험을 위해 / 바꿉니다 / 사람들은.
      → …………………………………………………….

    3. Chọn đáp án đúng

    Chọn câu đúng theo ngữ pháp và nghĩa:

    1. Để chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm, điều quan trọng nhất là gì?
      (a) 이력서를 준비하는 것
      (b) 면접을 기다리는 것
      (c) 회사에 직접 찾아가는 것

    2. Khi đi phỏng vấn, bạn nên làm gì?
      (a) 단정하게 옷을 입고 질문에 잘 대답하는 것
      (b) 미리 답변을 준비할 필요가 없는 것
      (c) 합격이 확실할 때만 면접을 보는 것

    3. Những nguồn nào có thể giúp bạn tìm việc làm?
      (a) 인터넷, 신문, 친구, 가족
      (b) 대기업에서만 찾을 수 있다
      (c) 회사가 직접 연락할 것이므로 찾을 필요가 없다
    •  

    Tổng kết: Từ vựng về cầu lông trong tiếng Hàn

    Trong bài học này, chúng ta đã học về chủ đề “배드민턴” (Cầu lông). Hy vọng bạn đã nắm được các từ vựng về cầu lông trong tiếng Hàn như “배드민턴”, “운동”, “라켓” và các cấu trúc quan trọng như “을/를 좋아하다”, “-으면” và “때때로”. Hãy luyện tập bằng cách đọc lại đoạn văn và làm bài tập để ghi nhớ nhé.

    Luyện nghe thêm tại: Tự học tiếng Hàn Youtube.

    Lên đầu trang