Ngữ pháp tiếng Hàn 11일째: “노력하지 않으면 아무리 좋은 기회도 잡을 수 없어요.”

100 Ngày Chinh phục Ngữ Pháp Tiếng Hàn

11일째
🇰🇷 노력하지 않으면 아무리 좋은 기회도 잡을 수 없어요.
🇻🇳 Nếu không nỗ lực thì dù có cơ hội tốt đến đâu cũng không thể nắm bắt được.

아무리 –아/어도 (“dù… đến đâu”, “dù… thế nào đi nữa”
Được dùng để diễn tả ý “dù… đến đâu”, “dù… thế nào đi nữa” nhưng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. Đây là một cấu trúc nhấn mạnh, thường dùng để nói về tình huống vế trước không ảnh hưởng đến kết quả ở vế sau.

Giải thích

Cấu trúc này hình thành bằng cách đặt 아무리 ở đầu mệnh đề, sau đó chia động từ hoặc tính từ với –아/어도 (nghĩa là “dù có… thì cũng”).

  • Nếu gốc từ kết thúc bằng nguyên âm 아 hoặc 오, dùng –아도.
    Ví dụ: 가다 → 가도

  • Các trường hợp còn lại dùng –어도.
    Ví dụ: 먹다 → 먹어도

  • Với 하다, dùng –해도.

아무리 đi liền trước từ hoặc cụm động từ/tính từ để nhấn mạnh mức độ.

Ví dụ bổ sung

  1. 아무리 공부해도 이해가 안 돼요.
    → Dù học nhiều đến đâu cũng không hiểu.

  2. 아무리 바빠도 가족과 함께하는 시간을 가져야 해요.
    → Dù bận rộn đến mấy cũng phải dành thời gian cho gia đình.

  3. 아무리 맛있어도 너무 많이 먹으면 안 돼요.
    → Dù ngon đến đâu cũng không nên ăn quá nhiều.

  4. 아무리 기다려도 그는 오지 않았어요.
    → Dù chờ thế nào, anh ấy cũng không đến.

Lưu ý khi sử dụng

  • Thường thì 아무리 –아/어도 đi kèm với những phó từ hoặc cụm từ nhấn mạnh ở vế sau như 절대, 결국, 항상, 안, 못 để nhấn mạnh tính “không thay đổi” của kết quả. Câu thường mang sắc thái khẳng định ý chí, lời khuyên, hoặc nhấn mạnh vào tính vô ích của hành động ở vế trước.

  • 아무리 không chỉ đi với động từ hay tính từ, mà đôi khi còn đi với cụm danh từ + 이다 (là). Khi đó, –이라도 / –라도 được dùng để mang ý nghĩa “dù là… thì cũng…”. 아무리 학생이라도 예의는 지켜야 해요. → Dù là học sinh thì cũng phải giữ lễ phép.

🇰🇷 노력하지 않으면 아무리 좋은 기회도 잡을 수 없어요.
🇻🇳 Nếu không nỗ lực thì dù có cơ hội tốt đến đâu cũng không thể nắm bắt được.

–(으)ㄹ 수 없다: “không thể làm… / không có khả năng làm…”
Thường nói về sự không có khả năng về thể chất, kỹ năng, hoặc điều kiện để thực hiện hành động

Giải thích

Cách dùng:

Gắn –(으)ㄹ 수 없다 vào thân động từ.

  • Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm, dùng –을 수 없다.
    Ví dụ: 먹다 → 먹을 수 없다 (không thể ăn)

  • Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng –ㄹ 수 없다.
    Ví dụ: 가다 → 갈 수 없다 (không thể đi)

Ví dụ bổ sung

  1. 지금은 너무 피곤해서 공부할 수 없어요.
    → Bây giờ mệt quá nên không thể học được.

  2. 돈이 없어서 여행을 갈 수 없습니다.
    → Vì không có tiền nên không thể đi du lịch.

  3. 이 문제는 너무 어려워서 혼자 풀 수 없어요.
    → Bài này khó quá nên không thể tự giải được.

  4. 바빠서 오늘은 만날 수 없어요.
    → Vì bận nên hôm nay không thể gặp được.

Lưu ý khi sử dụng

  • Ở dạng khẳng định, ta dùng –(으)ㄹ 수 있다 (có thể…).
    Ví dụ: 이 일을 하루 안에 끝낼 수 있어요. (Có thể hoàn thành công việc này trong một ngày.)

  • Trong văn nói, người Hàn thường rút gọn 수 없다 thành 수 없어, hoặc dùng dạng phủ định ngắn hơn là 못 + động từ.
    Ví dụ: 갈 수 없어 = 못 가

  • 수 없다 trang trọng hơn, dùng cả trong văn viết và lời nói lịch sự. 못 + động từ nghe tự nhiên và thân mật hơn trong giao tiếp thường ngày.

Luyện tập dịch hiểu đoạn văn

“아무리 피곤해도 오늘 마감인 일을 끝내야 해서 쉴 수 없었어요.
아무리 집중하려고 해도 자꾸 졸려서 글을 쓸 수 없었어요.
결국 잠깐 낮잠을 자고 나서야 다시 시작할 수 있었어요.”

Dù mệt đến đâu thì mình cũng không thể nghỉ vì phải hoàn thành công việc hết hạn hôm nay.
Dù cố gắng tập trung đến mức nào, mình cũng không thể viết được vì cứ buồn ngủ.
Cuối cùng, chỉ sau khi chợp mắt một lát, mình mới có thể bắt đầu lại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang