Ngữ pháp tiếng Hàn có khó không?

Tiếng Hàn có một hệ thống 하여 ngữ pháp phong phú và khá khác biệt so với tiếng Việt. Tụi mình đã tổng hợp danh sách các ngữ pháp tiếng Hàn thường gặp để bạn có thể tập trung ôn luyện. Hãy cùng luyện tập nha!

100 Ngày Chinh Phục Ngữ Pháp Hàn

1일째 – -기로 하다, -는데, -아서/어서

어제 친구를 만나기로 했는데 비가 너무 많이 와서 약속을 취소했어요.

Hôm qua tôi đã định gặp bạn nhưng vì mưa quá nhiều nên đã hủy hẹn.

2일째 – -고 싶다, (으)면, -해야 하다

한국어를 잘하고 싶으면 매일 연습해야 해요.

Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì phải luyện tập mỗi ngày.

3일째 – -는 것, -기 위한

5년 후에 원하는 것을 얻기 위한 두 가지 조건이 있습니다.

Có hai điều kiện để đạt được những gì bạn mong muốn trong 5 năm tới.

4일째 – -는 것, -기 위한

내 남친은 나한테 바보같이 웃었어 너무 귀여워.

Bạn trai cười ngốc với tui trông đáng iu lắm luôn.

5일째 – -더라도, -지 않으면, –(으)ㄹ 수 있다 / 없다

길이 멀더라도 포기하지 않으면 원하는 것을 반드시 이룰 수 있어요.

Dù chặng đường có dài, nếu bạn không bỏ cuộc, bạn nhất định sẽ đạt được điều mình muốn.

6일째 – –(으)ㄹ 거야, –(으)ㄹ 때마다, -얼마나 ~는지

너는 모를 거야… 네가 웃을 때마다 내 마음이 얼마나 흔들리는지.

Cậu sẽ chẳng biết đâu… Mỗi lần cậu cười, trái tim tớ rung động đến nhường nào.

7일째 – –아/어지다, –지만

혼자 있는 게 익숙해졌지만, 가끔 외로워요.

Tớ đã quen với việc ở một mình, nhưng đôi lúc vẫn thấy cô đơn.

8일째 – –아까, -한테

여보, 아까 나한테 전화했어요?

Anh yêu, lúc nãy anh gọi cho em à?

9일째 – –(으)면, –는 줄 모르다

좋아하는 사람과 같이 있으면 시간 가는 줄 몰라요.

Khi ở bên người mình thích, chẳng hề nhận ra thời gian đang trôi.

10일째 – –는, –아/어 주다

비 오는 날엔 따뜻한 커피 한 잔이 행복을 배로 만들어 줘요.

Vào ngày mưa, một tách cà phê ấm áp làm hạnh phúc tăng gấp đôi.

11일째 – 아무리 –아/어도, –(으)ㄹ 수 없다

노력하지 않으면 아무리 좋은 기회도 잡을 수 없어요.

Nếu không nỗ lực thì dù có cơ hội tốt đến đâu cũng không thể nắm bắt được.

12일째 – –ㄹ/을 수 있도록, –고 있다

나는 내 삶을 스스로 책임질 수 있도록 매일 배우고 있어요.

Tôi học mỗi ngày để có thể tự làm chủ cuộc đời của mình.

13일째 – –에, –서

친구를 오랜만에 만나서 정말 반가웠어요.

Vì lâu rồi mới gặp lại bạn, nên tôi đã rất vui mừng.

14일째 – -하느라 (느라), 아요/어요

밤새 공부하느라 오늘은 너무 졸려요.

Vì thức cả đêm học nên hôm nay tôi rất buồn ngủ.

15일째 – -(으)며/(이)며, -처럼

조용히 꿈을 돌보며 언젠가 꽃처럼 피어날 그날을 기다리세요

Hãy lặng lẽ chăm sóc ước mơ của mình và chờ đợi ngày nào đó nó sẽ nở rộ như một bông hoa.

16일째 – 사이의, -이라고 하다

꿈과 현실 사이의 거리를 행동이라고 합니다.

Khoảng cách giữa ước mơ và thực tế được gọi là hành động.

TOPIK I – Cấp 1

TOPIK I – Cấp 2

TOPIK I – Cấp 3

Ngữ pháp tiếng hàn | Thì cơ bản trong tiếng Hàn

I. Ngữ pháp cơ bản

1. Thì cơ bản

Tiếng Hàn có 3 thì ngữ pháp cơ bản:

  • Hiện tại: -아/어요
    1. 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
    2. 날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)
  • Quá khứ: -았/었어요

    1. 어제 영화를 봤어요. (Hôm qua tôi đã xem phim.)
    2. 비가 왔어요. (Trời đã mưa.)
  • Tương lai: -(으)ㄹ 거예요

    1. 내일 여행을 갈 거예요. (Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.)
    2. 곧 친구를 만날 거예요. (Tôi sắp gặp bạn.)

Xem chi tiết bài học về 3 thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Hàn.

2. Câu khẳng định, phủ định, và câu hỏi
  • Phủ định: 안 + động từ / -지 않다

    1. 저는 커피를 마셔요. (Tôi không uống cà phê.)
    2. 친구가 학교에 가지 않아요. (Bạn tôi không đến trường.)
    3. 일을 끝냈어요. (Tôi chưa hoàn thành công việc.)
  • Không thể làm: 못 + động từ / -지 못하다

    1. 저는 요리를 요. (Tôi không thể nấu ăn.)
    2. 비가 와서 집에 가지 못했어요. (Vì trời mưa nên tôi không thể về nhà.)
    3. 시간이 없어서 영화관에 어요. (Vì không có thời gian nên tôi không thể đi xem phim.)
  • Câu hỏi cơ bản: -습니까? / -나요?

    1. 지금 몇 시입니까? (Bây giờ là mấy giờ?)
    2. 한국어를 배워요? (Bạn học tiếng Hàn à?)
    3. 이게 뭐예요? (Đây là gì?)
3. Biểu đạt ý muốn và hành động
  • Muốn làm gì: -고 싶다

    1. 저는 한국에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi Hàn Quốc.)
    2. 영화를 보고 싶어요. (Tôi muốn xem phim.)
    3. 아이스크림을 먹고 싶어요. (Tôi muốn ăn kem.)

  • Để làm gì: -(으)러 가다/오다

    1. 저는 공부하러 도서관에 요. (Tôi đi đến thư viện để học.)
    2. 친구를 만나러 카페에 어요. (Tôi đã đi đến quán cà phê để gặp bạn.)
    3. 밥을 먹으러 식당에 니다. (Tôi đi đến nhà hàng để ăn cơm.)
4. So sánh đơn giản
  • Hơn: -보다

    1. 나는 언니보다 키가 요. (Tôi cao hơn chị gái.)
    2. 이 영화는 저 영화보다 재미있어요. (Phim này thú vị hơn phim kia.)
    3. 바나나보다 사과가 더 맛있어요. (Táo ngon hơn chuối.)

  • Nhất: 제일 / 가장

    1. 저는 한국어 공부가 제일 재미있어요. (Tôi thấy học tiếng Hàn thú vị nhất.)
    2. 이 가수가 가장 유명해요. (Ca sĩ này nổi tiếng nhất.)
    3. 여름이 제일 더워요. (Mùa hè nóng nhất.)
5. Chỉ hành động xảy ra ngay lập tức
  • Ngay khi: -자마자
    1. 집에 오자마자 밥을 었어요. (Tôi vừa về nhà là ăn cơm ngay.)
    2. 영화를 보자마자 감동했어요. (Xem phim xong là tôi cảm động ngay.)
    3. 문을 열자마자 고양이가 나갔어요. (Vừa mở cửa là con mèo chạy ra ngay.)
6. Hỏi ý kiến hoặc gợi ý
  • Làm thế nào: -ㄹ까요?

    1. 내일 영화 볼까요? (Ngày mai chúng ta đi xem phim nhé?)
    2. 점심에 뭐 먹을까요? (Chúng ta ăn gì vào bữa trưa nhỉ?)
    3. 도와줄까요? (Tôi giúp bạn nhé?)

  • Gợi ý: -(으)ㅂ시다

    1. 우리 커피 마시러 갑시다. (Chúng ta đi uống cà phê đi.)
    2. 같이 공부합시다. (Học cùng nhau đi.)
    3. 내일 만나서 이야기합시다. (Ngày mai gặp nhau rồi nói chuyện nhé.)
7. Đưa ra lý do hoặc nguyên nhân

Vì: -아/어서

  1. 날씨가 더워서 아이스크림을 먹었어요. (Vì trời nóng nên tôi ăn kem.)
  2. 숙제가 많아서 못 갔어요. (Vì nhiều bài tập nên tôi không đi được.)
  3. 기분이 좋아서 노래를 불렀어요. (Vì tâm trạng vui nên tôi hát.)

II. Ngữ pháp nâng cao

1. Liên kết và mở rộng ý nghĩa
  • Trong khi: -(으)면서

    1. 친구와 이야기하면서 커피를 마셨어요. (Tôi vừa nói chuyện với bạn vừa uống cà phê.)
    2. 음악을 들으면서 공부해요. (Tôi vừa học vừa nghe nhạc.)
    3. 운동하면서 스트레스를 풀어요. (Tôi giải tỏa căng thẳng khi tập thể dục.)
  • Đang thì: -다가

    1. 집에 가다가 친구를 만났어요. (Tôi đang về nhà thì gặp bạn.)
    2. 책을 읽다가 잠들었어요. (Tôi đang đọc sách thì ngủ quên.)
    3. 영화를 보다가 울었어요. (Tôi đang xem phim thì khóc.)
  • Dù… vẫn: -아/어도

    1. 날씨가 추워도 운동을 할 거예요. (Dù trời lạnh, tôi vẫn sẽ tập thể dục.)
    2. 돈이 없어도 행복할 수 있어요. (Dù không có tiền, bạn vẫn có thể hạnh phúc.)
    3. 시간이 없어도갈게요. (Dù không có thời gian, tôi nhất định sẽ đến.)
2. Phỏng đoán và nhấn mạnh
  • Có lẽ: -(으)ㄹ 것 같다

    1. 내일 비가 올 것 같아요. (Có lẽ ngày mai sẽ mưa.)
    2. 저 사람은 학생일 것 같아요. (Người kia có lẽ là học sinh.)
    3. 이 음식이 맛있을 것 같아요. (Món này có vẻ ngon.)
  • Trông có vẻ: -아/어 보이다

    1. 피곤해 보여요. (Bạn trông có vẻ mệt.)
    2. 이 옷이 작아 보여요. (Bộ quần áo này trông có vẻ nhỏ.)
    3. 그 영화는 재미있어 보여요. (Bộ phim đó trông có vẻ thú vị.)
  • Nhấn mạnh: -도 / -만 / -밖에 + phủ định

    1. 저는 한국 음식 좋아해요. (Tôi cũng thích món ăn Hàn Quốc.)
    2. 공부 했어요. (Tôi chỉ học thôi.)
    3. 돈이 천 원밖에 없어요. (Tôi chỉ có 1.000 won thôi.)
3. Chỉ trạng thái tiếp diễn
  • Đang làm gì: -고 있다
    1. 저는 지금 숙제를 하고 있어요. (Tôi đang làm bài tập.)
    2. 친구가 노래를 부르고 있어요. (Bạn tôi đang hát.)
    3. 밖에서 비가 내리고 있어요. (Bên ngoài trời đang mưa.)
4. Chỉ ý định làm gì trong tương lai gần

Dự định làm gì: -(으)려고 하다

  1. 저는 한국어를 배우려고 해요. (Tôi định học tiếng Hàn.)
  2. 오늘 저녁에 친구를 만나려고 해요. (Tối nay tôi định gặp bạn.)
  3. 내일 쇼핑하려고 해요. (Ngày mai tôi định đi mua sắm.)

III. Ngữ pháp mở rộng

học tiếng hàn qua truyện
1. Biểu đạt mối quan hệ điều kiện

Nếu: -(으)면

  1. 시간이 있으면 여행을 갈 거예요. (Nếu có thời gian, tôi sẽ đi du lịch.)
  2. 돈이 많으면 차를 살 거예요. (Nếu có nhiều tiền, tôi sẽ mua xe.)
  3. 비가 오면 집에서 쉴 거예요. (Nếu trời mưa, tôi sẽ nghỉ ở nhà.)
2. Chỉ kết quả xảy ra sau hành động

Kết quả là: -게 되다

  1. 한국에 와서 한국어를 배우게 됐어요. (Tôi đã học tiếng Hàn vì đến Hàn Quốc.)
  2. 열심히 공부해서 좋은 대학에 가게 됐어요. (Tôi đã vào một trường đại học tốt nhờ học chăm chỉ.)
  3. 우연히 친구를 만나게 됐어요. (Tôi tình cờ gặp bạn.)
3. Biểu đạt mức độ hoặc cảm xúc

Đến mức: -도록

  1. 목소리가 안 들리도록 작은 소리로 말했어요. (Tôi nói nhỏ đến mức không nghe được.)
  2. 밤을 새우도록 일을 했어요. (Tôi làm việc đến mức thức trắng đêm.)
  3. 배가 아프도록 많이 먹었어요. (Tôi ăn đến mức đau bụng.)
4. Kết hợp thông tin để bổ sung ý nghĩa
  • Không những… mà còn: -뿐만 아니라
    1. 그는 똑똑할 뿐만 아니라 친절해요. (Anh ấy không những thông minh mà còn tốt bụng.)
    2. 이 가게는 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 싸요. (Quán này không chỉ ngon mà giá cũng rẻ.)
    3. 그녀는 한국어뿐만 아니라 영어도 잘해요. (Cô ấy không chỉ giỏi tiếng Hàn mà còn giỏi tiếng Anh.)

Kết luận về ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp tiếng Hàn bao gồm nhiều cấu trúc đa dạng, mỗi cấu trúc đều có cách sử dụng riêng biệt để phù hợp với ngữ cảnh. Khi học, bạn sẽ thấy các cấu trúc này thường kết hợp với trợ từ hoặc động từ, tạo thành những câu hoàn chỉnh mang ý nghĩa rõ ràng.

Bằng cách nắm vững các nguyên tắc ngữ pháp, bạn sẽ được trang bị khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Trong những tình huống giao tiếp nào đó, việc áp dụng đúng ngữ pháp sẽ giúp bạn thể hiện sự tự nhiên và tự tin hơn. 

Hãy ôn tập thường xuyên và luyện tập với các từ có cấu trúc đơn giản trước, để dễ ghi nhớ bạn nhé!

 

Lên đầu trang